DAS — Da Nang Petroleum Machinery - Technology JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu DAS có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu DAS đạt 157.1 tỷ đồng. Tăng 2.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (39%) và Tài sản cố định (29%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DAS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

157,1 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

109,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

48 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+2.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 69.5% · Dài hạn 30.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền12,9 tỷ đ (8.2%)
Phải thu61,1 tỷ đ (38.9%)
Hàng tồn kho33,9 tỷ đ (21.6%)
Tài sản cố định45,8 tỷ đ (29.2%)
Tài sản vô hình11,7 tỷ đ (7.5%)

Các khoản mục trên xác nhận được 105% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

12,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 8.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

57,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

3,8 tỷ đ

Phải thu khác

38.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +123.8%.

Hàng tồn kho

33,9 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

21.6%

% tổng tài sản

-41.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

45,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

34,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

11,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 29.2% tổng tài sản, so với năm trước -8.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

11,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

7.5%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018133,3 tỷ đ3,4 tỷ đ24,8 tỷ đ58,8 tỷ đ37,5 tỷ đ
2019122,5 tỷ đ4,1 tỷ đ9,9 tỷ đ60,2 tỷ đ41 tỷ đ
2020120,1 tỷ đ9,8 tỷ đ16,1 tỷ đ49,1 tỷ đ39 tỷ đ
2021126,6 tỷ đ3,7 tỷ đ18,9 tỷ đ46,7 tỷ đ38,3 tỷ đ
2022134 tỷ đ3,3 tỷ đ19,1 tỷ đ55,7 tỷ đ49,5 tỷ đ
2023110,2 tỷ đ4,9 tỷ đ25,5 tỷ đ28,1 tỷ đ46,3 tỷ đ
2024152,6 tỷ đ9,9 tỷ đ27,3 tỷ đ58,4 tỷ đ50 tỷ đ
2025157,1 tỷ đ12,9 tỷ đ61,1 tỷ đ33,9 tỷ đ45,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

61,1 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

45,8 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

33,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng