DAT — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DU LỊCH VÀ PHÁT TRIỂN THỦY SẢN

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu DAT sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu DAT là Trả nợ gốc vay, chiếm 78% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -3% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DAT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

239,4 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

471 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay368,3 tỷ đ (78%)
Vốn lưu động (hút tiền)100,9 tỷ đ (21%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)1,8 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới239,4 tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 100,9 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.2%

CAPEX / Doanh thu

-0.03x

CAPEX / CFO

0.19x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

368,5 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20181,5 nghìn tỷ đ-1,5 nghìn tỷ đ+47,5 tỷ đ
20192,1 nghìn tỷ đ-1,9 nghìn tỷ đ+165,5 tỷ đ
20201,9 nghìn tỷ đ-1,8 nghìn tỷ đ+66,7 tỷ đ
20211,6 nghìn tỷ đ-1,7 nghìn tỷ đ-131 tỷ đ
20221,8 nghìn tỷ đ-1,7 nghìn tỷ đ+72,6 tỷ đ
20232,2 nghìn tỷ đ-2,3 nghìn tỷ đ-72,4 tỷ đ
20241,7 nghìn tỷ đ-1,9 nghìn tỷ đ-167,8 tỷ đ
20251 nghìn tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ-109,1 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
20190 tỷ đ
20200 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20183,7 tỷ đ—1,5 nghìn tỷ đ0 tỷ đ90,8 tỷ đ
2019127,6 tỷ đ—1,9 nghìn tỷ đ0 tỷ đ116,1 tỷ đ
202083,9 tỷ đ—1,8 nghìn tỷ đ0 tỷ đ—
20214,1 tỷ đ—1,7 nghìn tỷ đ0 tỷ đ—
20224,8 tỷ đ—1,7 nghìn tỷ đ0 tỷ đ87 tỷ đ
20233,9 tỷ đ—2,3 nghìn tỷ đ0 tỷ đ—
20240,4 tỷ đ—1,9 nghìn tỷ đ0 tỷ đ223,7 tỷ đ
20251,9 tỷ đ—1,2 nghìn tỷ đ0 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng