DC1 — Development Investment Construction number 1 Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu DC1 có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu DC1 đạt 216.8 tỷ đồng. Giảm 6.7% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (22%) và Phải thu (21%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DC1 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

216,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

95,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

121,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-6.7%

So với năm trước

Ngắn hạn 43.9% · Dài hạn 56.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền0,5 tỷ đ (0.2%)
Phải thu46,6 tỷ đ (21.5%)
Hàng tồn kho47,9 tỷ đ (22.1%)
Tài sản cố định45,9 tỷ đ (21.2%)
Bất động sản đầu tư20,8 tỷ đ (9.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang4,4 tỷ đ (2.0%)
Tài sản vô hình40,1 tỷ đ (18.5%)

Các khoản mục trên xác nhận được 95% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

0,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 0.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

45,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,5 tỷ đ

Phải thu khác

21.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: -11.2%.

Hàng tồn kho

47,9 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

22.1%

% tổng tài sản

-31.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

45,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

5,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

40,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 21.2% tổng tài sản, so với năm trước -3.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

40,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

18.5%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

4,4 tỷ đ

Giá trị

2.0%

% tổng tài sản

+250.3%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018196,3 tỷ đ11,1 tỷ đ86,8 tỷ đ63,7 tỷ đ23,5 tỷ đ
2019182 tỷ đ1,7 tỷ đ81,8 tỷ đ70,4 tỷ đ23,1 tỷ đ
2020182,4 tỷ đ0,6 tỷ đ115,5 tỷ đ41,2 tỷ đ24,4 tỷ đ
2021154,6 tỷ đ2,5 tỷ đ52,3 tỷ đ76,7 tỷ đ19,4 tỷ đ
2022189,2 tỷ đ0,1 tỷ đ102,2 tỷ đ65,7 tỷ đ21,4 tỷ đ
2023185,1 tỷ đ0,4 tỷ đ52,7 tỷ đ58,9 tỷ đ10,3 tỷ đ
2024232,4 tỷ đ1 tỷ đ52,4 tỷ đ70,3 tỷ đ47,7 tỷ đ
2025216,8 tỷ đ0,5 tỷ đ46,6 tỷ đ47,9 tỷ đ45,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

47,9 tỷ đ

#2

Phải thu

46,6 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

45,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng