DC4 — DICERA Holdings Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu DC4 đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu DC4 là 97.1 tỷ đồng. Giảm 39.2% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 7.4 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DC4 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

843,8 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q2

97,1 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

89,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

7,4 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q2: -37.7%

so với 2025-Q2: -39.2%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn97,1 tỷ đ (100%)
Vay dài hạn0 tỷ đ (0%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

4.4%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.07x

Nợ vay / Vốn CSH

0.01x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

0.03x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

2,5 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

8,1 tỷ đ

Kỳ trước

29.09x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán89,8 tỷ đ
Người mua trả tiền trước452,2 tỷ đ
Chi phí phải trả74,7 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước23,8 tỷ đ
Phải trả người lao động2,6 tỷ đ
Phải trả khác36,4 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả843,8 tỷ đ
Nợ vay97,1 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn97,1 tỷ đ
Nợ vay dài hạn0 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền89,7 tỷ đ
Nợ vay ròng7,4 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.07x
Nợ vay ròng / EBITDA0.03x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về DC4

Cổ phiếu DC4 là công ty gì?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu DC4 là gì?Tín hiệu hợp đồng mới của cổ phiếu DC4 qua tiền khách ứng trước ra sao?Các hợp đồng/dự án lớn gần đây của cổ phiếu DC4 là gì?Mảng kinh doanh nào của cổ phiếu DC4 quan trọng nhất?Cổ phiếu DC4 có những công ty con nào?Cổ phiếu DC4 có những tài sản gì?Dòng tiền kinh doanh của cổ phiếu DC4 vì sao biến động?Sức khoẻ vốn lưu động và dòng tiền của cổ phiếu DC4 ra sao?Tỷ trọng dự án công/tư và khách hàng chính của cổ phiếu DC4 ra sao?Cổ phiếu DC4 có lợi thế cạnh tranh gì?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu DC4 là gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu DC4 thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu DC4 đến từ đâu?Lợi thế cạnh tranh của cổ phiếu DC4 nằm ở đâu?Cổ phiếu DC4 sử dụng vốn như thế nào?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu DC4 thay đổi thế nào?Nợ vay của cổ phiếu DC4 dùng cho mục đích gì?Rủi ro công nợ của cổ phiếu DC4 là gì?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu DC4 tăng?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu DC4 giảm?Rủi ro chính của cổ phiếu DC4 là gì?Cổ phiếu DC4 so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu DC4 hiện tại thế nào?Hồ sơ doanh nghiệp của cổ phiếu DC4 có những gì?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng