DCV — Dragon Capital Vietfund Management Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu DCV có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu DCV đạt 1.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 17.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (73%) và Tiền & tương đương tiền (12%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DCV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

223,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+17.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 81.8% · Dài hạn 18.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền141,9 tỷ đ (11.6%)
Phải thu30,5 tỷ đ (2.5%)
Tài sản cố định71,6 tỷ đ (5.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang10,4 tỷ đ (0.9%)
Đầu tư tài chính894,2 tỷ đ (72.8%)
Tài sản vô hình69,7 tỷ đ (5.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 99% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

141,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

691,3 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

101,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 84.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

0 tỷ đ

Phải thu khách hàng

30,5 tỷ đ

Phải thu khác

2.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +12107.7%.

Hàng tồn kho

0 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Tài sản cố định

71,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

69,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 5.8% tổng tài sản, so với năm trước -56.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

69,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

5.7%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

10,4 tỷ đ

Giá trị

0.9%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018314,8 tỷ đ139,5 tỷ đ62,5 tỷ đ0 tỷ đ8,8 tỷ đ
2019309,2 tỷ đ39,7 tỷ đ31 tỷ đ0 tỷ đ10,8 tỷ đ
2020329,6 tỷ đ117,3 tỷ đ16,5 tỷ đ0 tỷ đ11,6 tỷ đ
2021951,4 tỷ đ102,1 tỷ đ126,1 tỷ đ0 tỷ đ19,9 tỷ đ
2022948,1 tỷ đ77,9 tỷ đ99,5 tỷ đ0 tỷ đ87,3 tỷ đ
20231 nghìn tỷ đ175,2 tỷ đ113,1 tỷ đ0 tỷ đ133,6 tỷ đ
20241,1 nghìn tỷ đ258,6 tỷ đ113 tỷ đ0 tỷ đ162,2 tỷ đ
20251 nghìn tỷ đ168,1 tỷ đ—0 tỷ đ80 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

894,2 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

141,9 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

71,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng