DDG — Indochine Import Export Investment Industrial JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu DDG có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu DDG đạt 1.3 nghìn tỷ đồng. Giảm 15.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (51%) và Phải thu (36%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DDG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,3 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

393,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

886,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-15.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 30.8% · Dài hạn 69.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền1,8 tỷ đ (0.1%)
Phải thu466,1 tỷ đ (36.4%)
Hàng tồn kho9,6 tỷ đ (0.8%)
Tài sản cố định659,3 tỷ đ (51.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang137,8 tỷ đ (10.8%)
Đầu tư tài chính161 tỷ đ (12.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 112% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

1,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

80,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 12.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

339,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

126,7 tỷ đ

Phải thu khác

36.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: -5.3%.

Hàng tồn kho

9,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.8%

% tổng tài sản

-14.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

659,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

652,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 51.5% tổng tài sản, so với năm trước -10.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

80,5 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

6.3%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

137,8 tỷ đ

Giá trị

10.8%

% tổng tài sản

+15.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018398,6 tỷ đ0,7 tỷ đ86,3 tỷ đ9,6 tỷ đ210,6 tỷ đ
2019638,8 tỷ đ0,4 tỷ đ52,7 tỷ đ3 tỷ đ399,5 tỷ đ
2020731,5 tỷ đ1,5 tỷ đ111,1 tỷ đ6,9 tỷ đ415 tỷ đ
20211,6 nghìn tỷ đ16,9 tỷ đ171,4 tỷ đ10,3 tỷ đ460,4 tỷ đ
20221,9 nghìn tỷ đ13,6 tỷ đ322,2 tỷ đ34,8 tỷ đ826,5 tỷ đ
20231,6 nghìn tỷ đ6,1 tỷ đ449,2 tỷ đ15,1 tỷ đ870,4 tỷ đ
20241,7 nghìn tỷ đ5,1 tỷ đ560,7 tỷ đ19,6 tỷ đ772,6 tỷ đ
20251,4 nghìn tỷ đ10,9 tỷ đ461,9 tỷ đ9,6 tỷ đ696,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

659,3 tỷ đ

#2

Phải thu

466,1 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

161 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng