DDV — DAP-VINACHEM Joint Stock Co
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu DDV có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu DDV đạt 3.3 nghìn tỷ đồng. Tăng 22.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (28%) và Tài sản cố định (15%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu DDV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →3,3 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
2,7 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
610,4 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+22.5%
So với năm trước
Ngắn hạn 81.5% · Dài hạn 18.5% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 52% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
170,7 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
4 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 5.5% tổng tài sản.
Phải thu
9,3 tỷ đ
Phải thu khách hàng
3,3 tỷ đ
Phải thu khác
0.4%
% tổng tài sản
So với năm trước: -95.8%.
Hàng tồn kho
905,9 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
27.5%
% tổng tài sản
+154.2%
So với năm trước
Tài sản cố định
480 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
475,3 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0,2 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 14.6% tổng tài sản, so với năm trước +1.6% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
0,2 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.0%
% tổng tài sản
Xây dựng cơ bản dở dang
120,3 tỷ đ
Giá trị
3.7%
% tổng tài sản
+1005.6%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 2 nghìn tỷ đ | 37,2 tỷ đ | 193,8 tỷ đ | 311,4 tỷ đ | 1,3 nghìn tỷ đ |
| 2019 | 1,9 nghìn tỷ đ | 71,2 tỷ đ | 207,3 tỷ đ | 342,2 tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ |
| 2020 | 1,5 nghìn tỷ đ | 18,2 tỷ đ | 199,5 tỷ đ | 218,3 tỷ đ | 982,9 tỷ đ |
| 2021 | 1,9 nghìn tỷ đ | 202,3 tỷ đ | 113,5 tỷ đ | 511,2 tỷ đ | 863,1 tỷ đ |
| 2022 | 2,1 nghìn tỷ đ | 170,3 tỷ đ | 361,4 tỷ đ | 557,8 tỷ đ | 723,6 tỷ đ |
| 2023 | 1,9 nghìn tỷ đ | 218,7 tỷ đ | 114,3 tỷ đ | 351,2 tỷ đ | 576,1 tỷ đ |
| 2024 | 2,2 nghìn tỷ đ | 30,8 tỷ đ | 121,1 tỷ đ | 415,2 tỷ đ | 458,1 tỷ đ |
| 2025 | 3 nghìn tỷ đ | 47,9 tỷ đ | 121,7 tỷ đ | 693,9 tỷ đ | 477,3 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Hàng tồn kho
905,9 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
480 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
170,7 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.