DHM — CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN DƯƠNG HIẾU

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu DHM có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu DHM đạt 927.0 tỷ đồng. Tăng 4.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (32%) và Xây dựng cơ bản dở dang (12%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DHM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

927 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

698,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

229 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+4.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 75.3% · Dài hạn 24.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền20,1 tỷ đ (2.2%)
Phải thu300,8 tỷ đ (32.4%)
Hàng tồn kho98,2 tỷ đ (10.6%)
Tài sản cố định77,3 tỷ đ (8.3%)
Bất động sản đầu tư29,8 tỷ đ (3.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang107 tỷ đ (11.5%)
Đầu tư tài chính88,4 tỷ đ (9.5%)
Tài sản vô hình73,6 tỷ đ (7.9%)

Các khoản mục trên xác nhận được 86% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

20,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

88,2 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0,1 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 11.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

269,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

30,9 tỷ đ

Phải thu khác

32.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +34.7%.

Hàng tồn kho

98,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

10.6%

% tổng tài sản

+10.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

77,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

3,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

73,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 8.3% tổng tài sản, so với năm trước +1.0% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

73,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

7.9%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

107 tỷ đ

Giá trị

11.5%

% tổng tài sản

+1.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018611 tỷ đ9,2 tỷ đ219 tỷ đ78,2 tỷ đ95,9 tỷ đ
2019569,3 tỷ đ37,9 tỷ đ124,9 tỷ đ121,9 tỷ đ92,7 tỷ đ
2020518,5 tỷ đ25,4 tỷ đ94 tỷ đ119 tỷ đ88,9 tỷ đ
2021536,4 tỷ đ32,8 tỷ đ62,6 tỷ đ76,4 tỷ đ180,6 tỷ đ
2022543,4 tỷ đ18 tỷ đ148,4 tỷ đ79,2 tỷ đ82,6 tỷ đ
2023932,4 tỷ đ15,6 tỷ đ347,7 tỷ đ146,5 tỷ đ80,2 tỷ đ
2024980 tỷ đ26,8 tỷ đ502 tỷ đ23,1 tỷ đ77,3 tỷ đ
20251,3 nghìn tỷ đ105,4 tỷ đ682,3 tỷ đ23,4 tỷ đ79,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

300,8 tỷ đ

#2

Xây dựng cơ bản dở dang

107 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

98,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng