DM7 — Det May 7 Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu DM7 có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu DM7 đạt 391.4 tỷ đồng. Tăng 7.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (32%) và Hàng tồn kho (23%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DM7 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

391,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

265 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

126,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+7.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 67.7% · Dài hạn 32.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền88,4 tỷ đ (22.6%)
Phải thu88,4 tỷ đ (22.6%)
Hàng tồn kho88,8 tỷ đ (22.7%)
Tài sản cố định123,3 tỷ đ (31.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,8 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 100% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

88,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 22.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

86,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,5 tỷ đ

Phải thu khác

22.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: +40.5%.

Hàng tồn kho

88,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

22.7%

% tổng tài sản

-24.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

123,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

123,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 31.5% tổng tài sản, so với năm trước -4.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

0,8 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018408 tỷ đ40,4 tỷ đ95,3 tỷ đ145,7 tỷ đ114,8 tỷ đ
2019429,6 tỷ đ180,8 tỷ đ29,4 tỷ đ122,4 tỷ đ88,8 tỷ đ
2020548,5 tỷ đ120 tỷ đ110,4 tỷ đ132,1 tỷ đ141,1 tỷ đ
2021472,1 tỷ đ12,8 tỷ đ90,1 tỷ đ156,9 tỷ đ184,4 tỷ đ
2022466,6 tỷ đ41,9 tỷ đ103,9 tỷ đ131,8 tỷ đ160 tỷ đ
2023496,8 tỷ đ15,3 tỷ đ206,3 tỷ đ108,2 tỷ đ141,3 tỷ đ
2024540 tỷ đ92,5 tỷ đ194,6 tỷ đ101,9 tỷ đ137,1 tỷ đ
2025546,2 tỷ đ52,1 tỷ đ270,5 tỷ đ87,6 tỷ đ132,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

123,3 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

88,8 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

88,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng