DNC — Hai Phong Electricity Water Machine Assembly JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu DNC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu DNC đạt 312.1 tỷ đồng. Tăng 20.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (44%) và Tài sản cố định (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DNC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

312,1 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

210,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

101,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+20.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 67.3% · Dài hạn 32.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền31,5 tỷ đ (10.1%)
Phải thu137,7 tỷ đ (44.1%)
Hàng tồn kho8,7 tỷ đ (2.8%)
Tài sản cố định60,5 tỷ đ (19.4%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,9 tỷ đ (0.3%)
Đầu tư tài chính20 tỷ đ (6.4%)
Tài sản vô hình5 tỷ đ (1.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 85% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

31,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

20 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 16.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

108,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

29,3 tỷ đ

Phải thu khác

44.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: +41.3%.

Hàng tồn kho

8,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

2.8%

% tổng tài sản

-54.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

60,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

55,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 19.4% tổng tài sản, so với năm trước +8.8% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.6%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,9 tỷ đ

Giá trị

0.3%

% tổng tài sản

-43.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201877,1 tỷ đ17,3 tỷ đ10,7 tỷ đ8,8 tỷ đ28,7 tỷ đ
201982,8 tỷ đ4 tỷ đ14 tỷ đ7,9 tỷ đ29,9 tỷ đ
202097,2 tỷ đ22,8 tỷ đ14,6 tỷ đ7,9 tỷ đ35,6 tỷ đ
2021113,9 tỷ đ26,1 tỷ đ12,3 tỷ đ9,3 tỷ đ36,3 tỷ đ
2022122,4 tỷ đ9,6 tỷ đ15,5 tỷ đ9,8 tỷ đ46,4 tỷ đ
2023173,8 tỷ đ16,3 tỷ đ52,4 tỷ đ10,6 tỷ đ54,7 tỷ đ
2024202,7 tỷ đ20,6 tỷ đ64,2 tỷ đ16,4 tỷ đ59,7 tỷ đ
2025254 tỷ đ27,5 tỷ đ78,7 tỷ đ12,7 tỷ đ62,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

137,7 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

60,5 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

31,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng