DNE — Da Nang Urban Environment Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu DNE sử dụng vốn như thế nào?

Tại năm 2025, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu DNE là Trả nợ gốc vay, chiếm 43% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 18% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DNE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

18,9 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2025

11,7 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2025

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay5 tỷ đ (43%)
Cổ tức trả cổ đông3,1 tỷ đ (26%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)2,5 tỷ đ (22%)
Vốn lưu động (hút tiền)1,1 tỷ đ (9%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)14,2 tỷ đ (75%)
Vay mới4,6 tỷ đ (24%)
Thanh lý tài sản0,1 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 1,1 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.9%

CAPEX / Doanh thu

0.18x

CAPEX / CFO

0.32x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

1,9 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

7,5 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20182,5 tỷ đ-2,5 tỷ đ+0 tỷ đ
20190 tỷ đ0 tỷ đ+0 tỷ đ
20200 tỷ đ0 tỷ đ+0 tỷ đ
20210 tỷ đ0 tỷ đ+0 tỷ đ
20223,1 tỷ đ0 tỷ đ+3,1 tỷ đ
202316,7 tỷ đ-10,7 tỷ đ+6,1 tỷ đ
20241,8 tỷ đ-1,3 tỷ đ+0,5 tỷ đ
20254,6 tỷ đ-5 tỷ đ-0,4 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

3,1 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2025

2177.3%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

2644.9%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201810,1 tỷ đ
20196,7 tỷ đ
20206,1 tỷ đ
20215,1 tỷ đ
20224 tỷ đ
20232,9 tỷ đ
20242,9 tỷ đ
20253,1 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201811,4 tỷ đ—2,5 tỷ đ10,1 tỷ đ15,4 tỷ đ
201912,6 tỷ đ—0 tỷ đ6,7 tỷ đ—
202011,3 tỷ đ—0 tỷ đ6,1 tỷ đ10,4 tỷ đ
20212,9 tỷ đ—0 tỷ đ5,1 tỷ đ14,3 tỷ đ
202213,6 tỷ đ—0 tỷ đ4 tỷ đ8,2 tỷ đ
202313,4 tỷ đ—10,7 tỷ đ2,9 tỷ đ7 tỷ đ
20241,6 tỷ đ—1,3 tỷ đ2,9 tỷ đ9,9 tỷ đ
20252,5 tỷ đ—5 tỷ đ3,1 tỷ đ1,1 tỷ đ

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng