DQC — CÔNG TY CỔ PHẦN BÓNG ĐÈN ĐIỆN QUANG

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu DQC sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu DQC là Vốn lưu động (hút tiền), chiếm 56% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -3% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DQC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

70,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

127,7 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Vốn lưu động (hút tiền)71,9 tỷ đ (56%)
Trả nợ gốc vay54,6 tỷ đ (43%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)1 tỷ đ (1%)
Cổ tức trả cổ đông0,1 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới69,2 tỷ đ (99%)
Thanh lý tài sản0,9 tỷ đ (1%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 71,9 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.4%

CAPEX / Doanh thu

-0.03x

CAPEX / CFO

0.18x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

32,7 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

109,5 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018346,4 tỷ đ-243,5 tỷ đ+102,9 tỷ đ
2019248,1 tỷ đ-372,1 tỷ đ-124 tỷ đ
2020132,6 tỷ đ-134,4 tỷ đ-1,8 tỷ đ
2021152,2 tỷ đ-125,1 tỷ đ+27,1 tỷ đ
2022237,1 tỷ đ-162,3 tỷ đ+74,9 tỷ đ
2023430,6 tỷ đ-392,9 tỷ đ+37,7 tỷ đ
2024375,7 tỷ đ-463,9 tỷ đ-88,3 tỷ đ
2025266,2 tỷ đ-340,5 tỷ đ-74,3 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0,1 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

-41.2%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-40.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

2018138 tỷ đ
201942,2 tỷ đ
202027,6 tỷ đ
20210 tỷ đ
202228,3 tỷ đ
20230 tỷ đ
202425,5 tỷ đ
20251,5 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018118,4 tỷ đ1,2 tỷ đ243,5 tỷ đ138 tỷ đ41,3 tỷ đ
201941,5 tỷ đ—372,1 tỷ đ42,2 tỷ đ—
2020124,1 tỷ đ—134,4 tỷ đ27,6 tỷ đ—
202131,1 tỷ đ—125,1 tỷ đ0 tỷ đ47,5 tỷ đ
20227,2 tỷ đ21,3 tỷ đ162,3 tỷ đ28,3 tỷ đ106,5 tỷ đ
20234,5 tỷ đ—392,9 tỷ đ0 tỷ đ—
20241 tỷ đ50 tỷ đ463,9 tỷ đ25,5 tỷ đ—
20259,7 tỷ đ—340,5 tỷ đ1,5 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng