DRC — CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU ĐÀ NẴNG

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu DRC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu DRC đạt 3.6 nghìn tỷ đồng. Giảm 17.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (34%) và Tài sản cố định (33%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DRC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

3,6 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

2,3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,3 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

-17.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 64.6% · Dài hạn 35.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền114,3 tỷ đ (3.2%)
Phải thu969,6 tỷ đ (26.9%)
Hàng tồn kho1,2 nghìn tỷ đ (33.7%)
Tài sản cố định1,2 nghìn tỷ đ (32.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang6,3 tỷ đ (0.2%)
Đầu tư tài chính11,9 tỷ đ (0.3%)
Tài sản vô hình1,6 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 97% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

114,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

5,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

964,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

5,2 tỷ đ

Phải thu khác

26.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: -19.2%.

Hàng tồn kho

1,2 nghìn tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

33.7%

% tổng tài sản

-8.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,2 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 32.8% tổng tài sản, so với năm trước -8.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

6,3 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

-77.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,8 nghìn tỷ đ50,9 tỷ đ314,3 tỷ đ845,6 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ
20192,7 nghìn tỷ đ45,7 tỷ đ143,3 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
20202,4 nghìn tỷ đ188,8 tỷ đ130,6 tỷ đ788 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20213,1 nghìn tỷ đ89,6 tỷ đ202,3 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ975,5 tỷ đ
20223,4 nghìn tỷ đ155,3 tỷ đ256,5 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ900,5 tỷ đ
20233,4 nghìn tỷ đ320,7 tỷ đ411,8 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ938,8 tỷ đ
20244,2 nghìn tỷ đ220,7 tỷ đ699,1 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20254,2 nghìn tỷ đ208,4 tỷ đ1 nghìn tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

1,2 nghìn tỷ đ

#2

Tài sản cố định

1,2 nghìn tỷ đ

#3

Phải thu

969,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng