DRG — DakLak Rubber Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu DRG sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu DRG là Trả nợ gốc vay, chiếm 59% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -53% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DRG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

139,6 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

80,3 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay47,5 tỷ đ (59%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)32,8 tỷ đ (41%)
Cổ tức trả cổ đông0 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Vốn lưu động (giải phóng tiền)73,2 tỷ đ (52%)
Vay mới66,1 tỷ đ (47%)
Thanh lý tài sản0,4 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 73,2 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

16.8%

CAPEX / Doanh thu

-0.53x

CAPEX / CFO

1.85x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

339,8 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

24 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

417,9 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2019861,6 tỷ đ-989,1 tỷ đ-127,5 tỷ đ
2020763 tỷ đ-839,7 tỷ đ-76,7 tỷ đ
20210 tỷ đ764,9 tỷ đ+764,9 tỷ đ
2022558,3 tỷ đ-664,3 tỷ đ-106 tỷ đ
2023560,1 tỷ đ-701,7 tỷ đ-141,6 tỷ đ
2024582,7 tỷ đ-646 tỷ đ-63,2 tỷ đ
2025418 tỷ đ-310,1 tỷ đ+107,9 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

-0.2%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-0.1%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201913,1 tỷ đ
202011,7 tỷ đ
20218,2 tỷ đ
20229,8 tỷ đ
20237,3 tỷ đ
202427,2 tỷ đ
202551,9 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2019196,4 tỷ đ—989,1 tỷ đ13,1 tỷ đ68,3 tỷ đ
2020125 tỷ đ—839,7 tỷ đ11,7 tỷ đ97,3 tỷ đ
2021258,7 tỷ đ—764,9 tỷ đ8,2 tỷ đ30,9 tỷ đ
2022141,3 tỷ đ—664,3 tỷ đ9,8 tỷ đ—
2023162,2 tỷ đ—701,7 tỷ đ7,3 tỷ đ—
2024111,1 tỷ đ—646 tỷ đ27,2 tỷ đ64,3 tỷ đ
2025149,8 tỷ đ0 tỷ đ310,1 tỷ đ51,9 tỷ đ183,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng