DUS — Dalat Urban Service Joint Stock Co
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu DUS có những tài sản gì?
Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu DUS đạt 157.2 tỷ đồng. Giảm 2.7% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (19%) và Tài sản cố định (17%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu DUS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →157,2 tỷ đ
Tổng tài sản 2025
71,7 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
85,5 tỷ đ
Tài sản dài hạn
-2.7%
So với năm trước
Ngắn hạn 45.6% · Dài hạn 54.4% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 57% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
20,3 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0,6 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 14.2% tổng tài sản.
Phải thu
3,7 tỷ đ
Phải thu khách hàng
3,4 tỷ đ
Phải thu khác
4.5%
% tổng tài sản
So với năm trước: -78.0%.
Hàng tồn kho
29,4 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
18.7%
% tổng tài sản
+1694.9%
So với năm trước
Tài sản cố định
26,4 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
26,3 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0,1 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 16.8% tổng tài sản, so với năm trước -17.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
0,1 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.0%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
1,4 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
0.9%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
4,2 tỷ đ
Giá trị
2.6%
% tổng tài sản
+1.6%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (7 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 100,8 tỷ đ | 20,5 tỷ đ | 3,8 tỷ đ | 3,1 tỷ đ | 30,4 tỷ đ |
| 2019 | 122,7 tỷ đ | 25,7 tỷ đ | 4,8 tỷ đ | 5,4 tỷ đ | 31,1 tỷ đ |
| 2021 | 101,8 tỷ đ | 17,5 tỷ đ | 30,1 tỷ đ | 1,8 tỷ đ | 29 tỷ đ |
| 2022 | 141,1 tỷ đ | 35,7 tỷ đ | 47,4 tỷ đ | 3,7 tỷ đ | 34 tỷ đ |
| 2023 | 164,9 tỷ đ | 15,3 tỷ đ | 41,8 tỷ đ | 2,2 tỷ đ | 36,7 tỷ đ |
| 2024 | 161,5 tỷ đ | 5 tỷ đ | 32 tỷ đ | 1,6 tỷ đ | 32 tỷ đ |
| 2025 | 157,2 tỷ đ | 20,3 tỷ đ | 7 tỷ đ | 29,4 tỷ đ | 26,4 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Hàng tồn kho
29,4 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
26,4 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
20,3 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.