DXV — CÔNG TY CỔ PHẦN VICEM VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐÀ NẴNG
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu DXV có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu DXV đạt 136.4 tỷ đồng. Tăng 7.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (60%) và Hàng tồn kho (24%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu DXV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →136,4 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
122,9 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
13,4 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+7.9%
So với năm trước
Ngắn hạn 90.1% · Dài hạn 9.9% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 101% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
10,2 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 7.5% tổng tài sản.
Phải thu
81,5 tỷ đ
Phải thu khách hàng
0,5 tỷ đ
Phải thu khác
60.2%
% tổng tài sản
So với năm trước: -19.2%.
Hàng tồn kho
32,3 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
23.7%
% tổng tài sản
+75.6%
So với năm trước
Tài sản cố định
12,6 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
12,6 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 9.3% tổng tài sản, so với năm trước +63.5% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Xây dựng cơ bản dở dang
0,7 tỷ đ
Giá trị
0.5%
% tổng tài sản
+13.7%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 160,6 tỷ đ | 10,3 tỷ đ | 80,6 tỷ đ | 35,2 tỷ đ | 18 tỷ đ |
| 2019 | 138,7 tỷ đ | 10,3 tỷ đ | 67,9 tỷ đ | 35,1 tỷ đ | 15,3 tỷ đ |
| 2020 | 132 tỷ đ | 7,2 tỷ đ | 67,5 tỷ đ | 38,4 tỷ đ | 12 tỷ đ |
| 2021 | 129,5 tỷ đ | 9,9 tỷ đ | 82 tỷ đ | 29,7 tỷ đ | 10,2 tỷ đ |
| 2022 | 137,2 tỷ đ | 8,1 tỷ đ | 92,9 tỷ đ | 28,9 tỷ đ | 9 tỷ đ |
| 2023 | 131 tỷ đ | 10,4 tỷ đ | 96,6 tỷ đ | 36,3 tỷ đ | 8,1 tỷ đ |
| 2024 | 124,3 tỷ đ | 14,1 tỷ đ | 90,1 tỷ đ | 26 tỷ đ | 8,4 tỷ đ |
| 2025 | 122,9 tỷ đ | 10,3 tỷ đ | 92,9 tỷ đ | 17,8 tỷ đ | 7,2 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
82 tỷ đ
#2
Hàng tồn kho
32,3 tỷ đ
#3
Tài sản cố định
12,6 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.