EID — Hanoi Education Investment & Development JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu EID có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu EID đạt 1.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 3.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (52%) và Tiền & tương đương tiền (21%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu EID qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

63,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+3.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 94.8% · Dài hạn 5.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền255,2 tỷ đ (20.9%)
Phải thu633,3 tỷ đ (51.9%)
Hàng tồn kho103 tỷ đ (8.5%)
Tài sản cố định4,9 tỷ đ (0.4%)
Bất động sản đầu tư37,5 tỷ đ (3.1%)
Đầu tư tài chính38,7 tỷ đ (3.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 88% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

255,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0,1 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

19,3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 24.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

630,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2,9 tỷ đ

Phải thu khác

51.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +24.1%.

Hàng tồn kho

103 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

8.5%

% tổng tài sản

-46.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

4,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

4,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.4% tổng tài sản, so với năm trước -15.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

18,1 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

1.5%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018446,1 tỷ đ53,8 tỷ đ65,7 tỷ đ176,5 tỷ đ4 tỷ đ
2019468,1 tỷ đ68,3 tỷ đ55,7 tỷ đ199 tỷ đ1,7 tỷ đ
2020478,9 tỷ đ173 tỷ đ70,4 tỷ đ145,1 tỷ đ0,3 tỷ đ
2021505,4 tỷ đ196,9 tỷ đ87,7 tỷ đ129,9 tỷ đ2,7 tỷ đ
2022543,3 tỷ đ193,5 tỷ đ78,7 tỷ đ170,6 tỷ đ4,7 tỷ đ
2023636,4 tỷ đ222,4 tỷ đ30,4 tỷ đ95 tỷ đ3,8 tỷ đ
2024668,4 tỷ đ436 tỷ đ36 tỷ đ98,7 tỷ đ5,9 tỷ đ
2025663,6 tỷ đ347 tỷ đ44 tỷ đ79,1 tỷ đ5,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

633,3 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

255,2 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

103 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng