EMS — VNPost Express Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu EMS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu EMS đạt 861.5 tỷ đồng. Tăng 15.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (61%) và Tiền & tương đương tiền (5%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu EMS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

861,5 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

779,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

81,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+15.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 90.5% · Dài hạn 9.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền45,5 tỷ đ (5.3%)
Phải thu524,4 tỷ đ (60.9%)
Hàng tồn kho2,3 tỷ đ (0.3%)
Tài sản cố định31,7 tỷ đ (3.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang5,1 tỷ đ (0.6%)
Đầu tư tài chính21,7 tỷ đ (2.5%)
Tài sản vô hình11,1 tỷ đ (1.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 74% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

45,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

21,7 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 7.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

504,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

19,7 tỷ đ

Phải thu khác

60.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +16.0%.

Hàng tồn kho

2,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.3%

% tổng tài sản

-6.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

31,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

20,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

11,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 3.7% tổng tài sản, so với năm trước -4.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

11,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

5,1 tỷ đ

Giá trị

0.6%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018556,5 tỷ đ68,8 tỷ đ366,6 tỷ đ1,2 tỷ đ72,1 tỷ đ
2019599 tỷ đ84,8 tỷ đ372,5 tỷ đ2,9 tỷ đ76,7 tỷ đ
2020663,2 tỷ đ166,7 tỷ đ387,7 tỷ đ2,2 tỷ đ70,7 tỷ đ
2021818,9 tỷ đ215,8 tỷ đ465,5 tỷ đ0,6 tỷ đ61,8 tỷ đ
2022726,6 tỷ đ58,2 tỷ đ530,7 tỷ đ6,9 tỷ đ60,5 tỷ đ
2023675,9 tỷ đ57,7 tỷ đ437,5 tỷ đ7,1 tỷ đ53,5 tỷ đ
2024748,8 tỷ đ106,3 tỷ đ448,7 tỷ đ3,7 tỷ đ38 tỷ đ
2025776,4 tỷ đ124 tỷ đ455,6 tỷ đ2,8 tỷ đ30,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

524,4 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

45,5 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

31,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng