FHS — Ho Chi Minh City Book Distribution Corporation

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu FHS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu FHS đạt 2.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 14.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (56%) và Phải thu (8%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu FHS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

2 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

78 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+14.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 96.3% · Dài hạn 3.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền125,4 tỷ đ (6.0%)
Phải thu178 tỷ đ (8.5%)
Hàng tồn kho1,2 nghìn tỷ đ (55.6%)
Tài sản cố định36,6 tỷ đ (1.7%)
Tài sản vô hình9,5 tỷ đ (0.5%)

Các khoản mục trên xác nhận được 72% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

125,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 6.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

141 tỷ đ

Phải thu khách hàng

37 tỷ đ

Phải thu khác

8.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +14.3%.

Hàng tồn kho

1,2 nghìn tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

55.6%

% tổng tài sản

+16.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

36,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

27,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

9,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 1.7% tổng tài sản, so với năm trước +11.3% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

9,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.5%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018970,2 tỷ đ47,6 tỷ đ63,5 tỷ đ562,2 tỷ đ33,8 tỷ đ
20191,1 nghìn tỷ đ53,8 tỷ đ61,1 tỷ đ652 tỷ đ57 tỷ đ
20201,2 nghìn tỷ đ29,7 tỷ đ66,8 tỷ đ661,8 tỷ đ61,7 tỷ đ
20211,1 nghìn tỷ đ66,3 tỷ đ99,3 tỷ đ642,2 tỷ đ55,7 tỷ đ
20221,3 nghìn tỷ đ53,1 tỷ đ104,1 tỷ đ697,9 tỷ đ46,8 tỷ đ
20231,4 nghìn tỷ đ47 tỷ đ113,2 tỷ đ697,4 tỷ đ44,8 tỷ đ
20241,5 nghìn tỷ đ98 tỷ đ105,5 tỷ đ809,2 tỷ đ40,7 tỷ đ
20251,6 nghìn tỷ đ109,1 tỷ đ113,9 tỷ đ867,3 tỷ đ37,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

1,2 nghìn tỷ đ

#2

Phải thu

178 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

125,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng