FIT — CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN F.I.T

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu FIT có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu FIT đạt 8.9 nghìn tỷ đồng. Tăng 7.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (70%) và Tài sản cố định (16%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu FIT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

8,9 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

3,7 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

5,2 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+7.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 41.9% · Dài hạn 58.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền80,2 tỷ đ (0.9%)
Phải thu431,2 tỷ đ (4.8%)
Hàng tồn kho457,4 tỷ đ (5.1%)
Tài sản cố định1,4 nghìn tỷ đ (16.0%)
Bất động sản đầu tư105,2 tỷ đ (1.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang292,5 tỷ đ (3.3%)
Đầu tư tài chính6,2 nghìn tỷ đ (69.6%)
Tài sản vô hình96 tỷ đ (1.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 102% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

80,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

243,1 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

3 nghìn tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 70.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

381,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

49,4 tỷ đ

Phải thu khác

4.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: -89.0%.

Hàng tồn kho

457,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

5.1%

% tổng tài sản

-19.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,4 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,2 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

96 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 16.0% tổng tài sản, so với năm trước +41.0% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

96 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.1%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

1,9 nghìn tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

21.8%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

292,5 tỷ đ

Giá trị

3.3%

% tổng tài sản

-54.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20185,2 nghìn tỷ đ40,8 tỷ đ414,4 tỷ đ373,3 tỷ đ714,4 tỷ đ
20195,3 nghìn tỷ đ23,9 tỷ đ424 tỷ đ266,3 tỷ đ500,5 tỷ đ
20205,3 nghìn tỷ đ59,7 tỷ đ464,9 tỷ đ273,1 tỷ đ469,9 tỷ đ
20216 nghìn tỷ đ297,4 tỷ đ654,8 tỷ đ370,1 tỷ đ666,7 tỷ đ
20227 nghìn tỷ đ129,1 tỷ đ3,5 nghìn tỷ đ385,7 tỷ đ642,1 tỷ đ
20237,7 nghìn tỷ đ43,3 tỷ đ3,5 nghìn tỷ đ427 tỷ đ621,4 tỷ đ
20247,7 nghìn tỷ đ101,4 tỷ đ3,7 nghìn tỷ đ409,2 tỷ đ663,7 tỷ đ
20258 nghìn tỷ đ253,1 tỷ đ2,2 nghìn tỷ đ460,5 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

6,2 nghìn tỷ đ

#2

Tài sản cố định

1,4 nghìn tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

457,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng