FRM — Saigon Forestry Import - Export Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu FRM có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu FRM đạt 163.8 tỷ đồng. Tăng 5.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (16%) và Tiền & tương đương tiền (5%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu FRM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

163,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

101,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

62,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+5.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 61.8% · Dài hạn 38.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền9 tỷ đ (5.5%)
Phải thu3,3 tỷ đ (2.0%)
Hàng tồn kho2,3 tỷ đ (1.4%)
Tài sản cố định26,1 tỷ đ (15.9%)
Tài sản vô hình6,1 tỷ đ (3.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 29% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 5.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,4 tỷ đ

Phải thu khác

2.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: +24.4%.

Hàng tồn kho

2,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.4%

% tổng tài sản

+32.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

26,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

20,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

6,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 15.9% tổng tài sản, so với năm trước -10.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

6,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

3.7%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018160,4 tỷ đ10,5 tỷ đ21 tỷ đ3,5 tỷ đ64,7 tỷ đ
2019173 tỷ đ20,4 tỷ đ8,5 tỷ đ3,6 tỷ đ61,6 tỷ đ
2020152,9 tỷ đ17,9 tỷ đ14,3 tỷ đ1,7 tỷ đ56,1 tỷ đ
2021133,6 tỷ đ20,6 tỷ đ8,3 tỷ đ2,1 tỷ đ50,4 tỷ đ
2022142,1 tỷ đ41,4 tỷ đ5 tỷ đ1,2 tỷ đ40,8 tỷ đ
2023153,3 tỷ đ20,4 tỷ đ5,8 tỷ đ2 tỷ đ35,2 tỷ đ
2024156 tỷ đ20,1 tỷ đ2,7 tỷ đ1,7 tỷ đ29,1 tỷ đ
2025163,8 tỷ đ9 tỷ đ3,3 tỷ đ2,3 tỷ đ26,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

26,1 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

9 tỷ đ

#3

Tài sản vô hình

6,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng