GCF — G.C. Food JSC
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu GCF có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu GCF đạt 817.5 tỷ đồng. Tăng 7.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (29%) và Tiền & tương đương tiền (23%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu GCF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →817,5 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
543,3 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
274,3 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+7.6%
So với năm trước
Ngắn hạn 66.5% · Dài hạn 33.5% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 106% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
189,2 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
11,3 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 25.8% tổng tài sản.
Phải thu
88 tỷ đ
Phải thu khách hàng
95,9 tỷ đ
Phải thu khác
22.5%
% tổng tài sản
So với năm trước: +14.7%.
Hàng tồn kho
91,8 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
11.2%
% tổng tài sản
-15.0%
So với năm trước
Tài sản cố định
238,9 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
104,5 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
134,4 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 29.2% tổng tài sản, so với năm trước -0.9% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
134,4 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
16.4%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
10,2 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
1.2%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
9,4 tỷ đ
Giá trị
1.1%
% tổng tài sản
-61.7%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (5 năm gần nhất: 2021–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 488,7 tỷ đ | 6,8 tỷ đ | 88 tỷ đ | 57,1 tỷ đ | 144 tỷ đ |
| 2022 | 631 tỷ đ | 9,9 tỷ đ | 110,7 tỷ đ | 74,2 tỷ đ | 197,3 tỷ đ |
| 2023 | 672,1 tỷ đ | 15 tỷ đ | 117,4 tỷ đ | 74,3 tỷ đ | 181,1 tỷ đ |
| 2024 | 665 tỷ đ | 26 tỷ đ | 150,3 tỷ đ | 75,2 tỷ đ | 188,1 tỷ đ |
| 2025 | 776,1 tỷ đ | 164,2 tỷ đ | 243,6 tỷ đ | 94,9 tỷ đ | 232,1 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tài sản cố định
238,9 tỷ đ
#2
Tiền & tương đương tiền
189,2 tỷ đ
#3
Phải thu
183,9 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.