GDT — CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN GỖ ĐỨC THÀNH

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu GDT sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu GDT là Trả nợ gốc vay, chiếm 77% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 22% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu GDT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

307,6 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

143 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay109,8 tỷ đ (77%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)33,2 tỷ đ (23%)
Cổ tức trả cổ đông0 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)151,7 tỷ đ (49%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)131,2 tỷ đ (43%)
Phát hành cổ phiếu24,6 tỷ đ (8%)
Thanh lý tài sản0,1 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 131,2 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

46.8%

CAPEX / Doanh thu

0.22x

CAPEX / CFO

3.62x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

55,2 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

151 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201861,5 tỷ đ-69,6 tỷ đ-8,1 tỷ đ
201986,6 tỷ đ0 tỷ đ+86,6 tỷ đ
202079,2 tỷ đ-77 tỷ đ+2,3 tỷ đ
202187,9 tỷ đ-90 tỷ đ-2,1 tỷ đ
2022111,9 tỷ đ-142,8 tỷ đ-31 tỷ đ
2023162,6 tỷ đ-121,1 tỷ đ+41,5 tỷ đ
2024268,2 tỷ đ-189 tỷ đ+79,1 tỷ đ
2025152,3 tỷ đ-175,2 tỷ đ-22,9 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

1.2%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

1.5%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201885,8 tỷ đ
201959 tỷ đ
202084,5 tỷ đ
202171,1 tỷ đ
202238,7 tỷ đ
202342,4 tỷ đ
202445,1 tỷ đ
202524,7 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20185,5 tỷ đ—69,6 tỷ đ85,8 tỷ đ34,4 tỷ đ
20193,4 tỷ đ—0 tỷ đ59 tỷ đ—
202057,9 tỷ đ—77 tỷ đ84,5 tỷ đ—
20215 tỷ đ—90 tỷ đ71,1 tỷ đ9,9 tỷ đ
202217,3 tỷ đ—142,8 tỷ đ38,7 tỷ đ68,9 tỷ đ
20238,3 tỷ đ—121,1 tỷ đ42,4 tỷ đ—
2024172,6 tỷ đ—189 tỷ đ45,1 tỷ đ—
202542,5 tỷ đ—175,2 tỷ đ24,7 tỷ đ2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng