GEG — Gia Lai Electricity JSC
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu GEG có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu GEG đạt 15.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 2.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (83%) và Phải thu (6%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu GEG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →15,5 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
1,8 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
13,7 nghìn tỷ đ
Tài sản dài hạn
+2.0%
So với năm trước
Ngắn hạn 11.6% · Dài hạn 88.4% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 96% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
100,3 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
56 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 1.4% tổng tài sản.
Phải thu
628,6 tỷ đ
Phải thu khách hàng
344 tỷ đ
Phải thu khác
6.3%
% tổng tài sản
So với năm trước: +12.2%.
Hàng tồn kho
59,3 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
0.4%
% tổng tài sản
-43.5%
So với năm trước
Tài sản cố định
12,9 nghìn tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
12,8 nghìn tỷ đ
TSCĐ hữu hình
19,7 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 83.3% tổng tài sản, so với năm trước -0.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
19,7 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.1%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
56 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
0.4%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
663,5 tỷ đ
Giá trị
4.3%
% tổng tài sản
+137.9%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 4,4 nghìn tỷ đ | 609,4 tỷ đ | 142,4 tỷ đ | 24,7 tỷ đ | 2,9 nghìn tỷ đ |
| 2019 | 6,8 nghìn tỷ đ | 105,4 tỷ đ | 456,6 tỷ đ | 314,3 tỷ đ | 5,3 nghìn tỷ đ |
| 2020 | 7,8 nghìn tỷ đ | 135,4 tỷ đ | 824,2 tỷ đ | 152 tỷ đ | 5,4 nghìn tỷ đ |
| 2021 | 12,5 nghìn tỷ đ | 250 tỷ đ | 486,1 tỷ đ | 146,3 tỷ đ | 10,5 nghìn tỷ đ |
| 2022 | 17,1 nghìn tỷ đ | 333,8 tỷ đ | 419,7 tỷ đ | 155,1 tỷ đ | 10 nghìn tỷ đ |
| 2023 | 16,1 nghìn tỷ đ | 229,1 tỷ đ | 584,7 tỷ đ | 126,6 tỷ đ | 14,1 nghìn tỷ đ |
| 2024 | 15,2 nghìn tỷ đ | 163,7 tỷ đ | 561,3 tỷ đ | 118,8 tỷ đ | 13,3 nghìn tỷ đ |
| 2025 | 15,1 nghìn tỷ đ | 86,4 tỷ đ | 1 nghìn tỷ đ | 46,1 tỷ đ | 12,5 nghìn tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tài sản cố định
12,9 nghìn tỷ đ
#2
Phải thu
972,6 tỷ đ
#3
Xây dựng cơ bản dở dang
663,5 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.