GLT — Global Electrical Technology Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu GLT có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu GLT đạt 260.7 tỷ đồng. Tăng 11.7% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (30%) và Tiền & tương đương tiền (25%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu GLT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

260,7 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

238,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

22,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+11.7%

So với năm trước

Ngắn hạn 91.4% · Dài hạn 8.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền64 tỷ đ (24.5%)
Phải thu78,5 tỷ đ (30.1%)
Hàng tồn kho23 tỷ đ (8.8%)
Tài sản cố định21,6 tỷ đ (8.3%)
Đầu tư tài chính0,1 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình0,3 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 72% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

64 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0,1 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 24.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

21 tỷ đ

Phải thu khách hàng

57,5 tỷ đ

Phải thu khác

30.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: -39.6%.

Hàng tồn kho

23 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

8.8%

% tổng tài sản

-23.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

21,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

21,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 8.3% tổng tài sản, so với năm trước -4.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018150,7 tỷ đ10,8 tỷ đ65,5 tỷ đ17,5 tỷ đ8,6 tỷ đ
2019131,4 tỷ đ23 tỷ đ27,6 tỷ đ14,5 tỷ đ8,4 tỷ đ
2020157,2 tỷ đ26,9 tỷ đ33,8 tỷ đ22,1 tỷ đ14,5 tỷ đ
2021300 tỷ đ37,1 tỷ đ96,9 tỷ đ26 tỷ đ13 tỷ đ
2022304 tỷ đ17,5 tỷ đ188,4 tỷ đ10,8 tỷ đ23,1 tỷ đ
2023183,3 tỷ đ25,1 tỷ đ26 tỷ đ19,5 tỷ đ24,9 tỷ đ
2024350,3 tỷ đ10,6 tỷ đ46,3 tỷ đ218,7 tỷ đ24,1 tỷ đ
2025224,8 tỷ đ15,1 tỷ đ140,9 tỷ đ31,5 tỷ đ23,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

78,5 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

64 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

23 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng