GSM — Huong Son Hydro Power Joint Stocks Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu GSM có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu GSM đạt 778.9 tỷ đồng. Tăng 1.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (71%) và Đầu tư tài chính (9%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu GSM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

778,9 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

181,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

597 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+1.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 23.3% · Dài hạn 76.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền12,5 tỷ đ (1.6%)
Phải thu32,7 tỷ đ (4.2%)
Hàng tồn kho0,5 tỷ đ (0.1%)
Tài sản cố định554,3 tỷ đ (71.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,2 tỷ đ (0.2%)
Đầu tư tài chính68,7 tỷ đ (8.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 86% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

12,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

34,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 10.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

32,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,4 tỷ đ

Phải thu khác

4.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -64.5%.

Hàng tồn kho

0,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.1%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

554,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

554,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 71.2% tổng tài sản, so với năm trước -7.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

34,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

4.4%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

1,2 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

-7.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018606,3 tỷ đ11,5 tỷ đ18,2 tỷ đ0,4 tỷ đ555,1 tỷ đ
2019586,2 tỷ đ20 tỷ đ24,8 tỷ đ0,5 tỷ đ519,8 tỷ đ
2020588,8 tỷ đ32,5 tỷ đ37,9 tỷ đ0,5 tỷ đ484,5 tỷ đ
2021641,9 tỷ đ10,1 tỷ đ58,8 tỷ đ0,5 tỷ đ448,9 tỷ đ
2022679 tỷ đ78,6 tỷ đ32,9 tỷ đ0,5 tỷ đ408,9 tỷ đ
2023730 tỷ đ15,4 tỷ đ57,1 tỷ đ0,5 tỷ đ373,7 tỷ đ
2024763,3 tỷ đ17,4 tỷ đ110,5 tỷ đ0,5 tỷ đ623,3 tỷ đ
2025748,9 tỷ đ68,9 tỷ đ57,4 tỷ đ0,5 tỷ đ578,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

554,3 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

68,7 tỷ đ

#3

Phải thu

32,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng