GSP — CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI SẢN PHẨM KHÍ QUỐC TẾ
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu GSP có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu GSP đạt 2.3 nghìn tỷ đồng. Giảm 18.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (65%) và Phải thu (18%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu GSP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →2,3 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
801,4 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
1,5 nghìn tỷ đ
Tài sản dài hạn
-18.2%
So với năm trước
Ngắn hạn 34.4% · Dài hạn 65.6% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 89% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
72,6 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 3.1% tổng tài sản.
Phải thu
275,4 tỷ đ
Phải thu khách hàng
137,5 tỷ đ
Phải thu khác
17.7%
% tổng tài sản
So với năm trước: -64.1%.
Hàng tồn kho
75,8 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
3.3%
% tổng tài sản
+69.1%
So với năm trước
Tài sản cố định
1,5 nghìn tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
1,5 nghìn tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0,2 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 64.9% tổng tài sản, so với năm trước +15.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
0,2 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.0%
% tổng tài sản
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 690,7 tỷ đ | 24,9 tỷ đ | 148,3 tỷ đ | 24,3 tỷ đ | 279,3 tỷ đ |
| 2019 | 902,5 tỷ đ | 53,2 tỷ đ | 98,3 tỷ đ | 17,2 tỷ đ | 534,1 tỷ đ |
| 2020 | 877,2 tỷ đ | 78,8 tỷ đ | 89,7 tỷ đ | 13,7 tỷ đ | 481,3 tỷ đ |
| 2021 | 1,3 nghìn tỷ đ | 139,6 tỷ đ | 182,7 tỷ đ | 21,9 tỷ đ | 755,2 tỷ đ |
| 2022 | 1,5 nghìn tỷ đ | 89,6 tỷ đ | 140,1 tỷ đ | 26,8 tỷ đ | 982,9 tỷ đ |
| 2023 | 1,5 nghìn tỷ đ | 182,2 tỷ đ | 245,4 tỷ đ | 47,3 tỷ đ | 864,5 tỷ đ |
| 2024 | 1,7 nghìn tỷ đ | 129,2 tỷ đ | 187,7 tỷ đ | 40,6 tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ |
| 2025 | 2 nghìn tỷ đ | 197,3 tỷ đ | 354,2 tỷ đ | 45,4 tỷ đ | 1,2 nghìn tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tài sản cố định
1,5 nghìn tỷ đ
#2
Phải thu
412,9 tỷ đ
#3
Hàng tồn kho
75,8 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.