GTS — Saigon Traffic Construction Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu GTS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu GTS đạt 1.3 nghìn tỷ đồng. Tăng 13.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (28%) và Phải thu (24%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu GTS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,3 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

271,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+13.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 96.4% · Dài hạn 21.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền149,3 tỷ đ (11.9%)
Phải thu300,7 tỷ đ (23.9%)
Hàng tồn kho347,6 tỷ đ (27.6%)
Tài sản cố định266,9 tỷ đ (21.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,2 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình0,2 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 85% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

149,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 11.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

279,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

21 tỷ đ

Phải thu khác

23.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +40.2%.

Hàng tồn kho

347,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

27.6%

% tổng tài sản

+43.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

266,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

266,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 21.2% tổng tài sản, so với năm trước +49.6% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,2 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

-64.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018825,8 tỷ đ149,7 tỷ đ390,3 tỷ đ66,2 tỷ đ75,9 tỷ đ
2019869,3 tỷ đ102,2 tỷ đ490,5 tỷ đ69,8 tỷ đ136 tỷ đ
2020953,7 tỷ đ196,5 tỷ đ450,6 tỷ đ68,3 tỷ đ153,6 tỷ đ
2021909,8 tỷ đ179,7 tỷ đ429,3 tỷ đ101,5 tỷ đ160,7 tỷ đ
20221 nghìn tỷ đ137,4 tỷ đ633,1 tỷ đ80,1 tỷ đ162,5 tỷ đ
20231,1 nghìn tỷ đ176,2 tỷ đ633,8 tỷ đ39,6 tỷ đ164,1 tỷ đ
20241,1 nghìn tỷ đ276,3 tỷ đ387,8 tỷ đ98,2 tỷ đ175,2 tỷ đ
20251,4 nghìn tỷ đ268,4 tỷ đ711,4 tỷ đ127,2 tỷ đ172 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

347,6 tỷ đ

#2

Phải thu

300,7 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

266,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng