HCM — CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu HCM có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HCM đạt 41.3 nghìn tỷ đồng. Tăng 18.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (5%) và Phải thu (0%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu HCM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →41,3 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
41,1 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
164,8 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+18.1%
So với năm trước
Ngắn hạn 99.6% · Dài hạn 0.4% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 6% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
2,2 nghìn tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
—
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 5.3% tổng tài sản.
Phải thu
—
Phải thu khách hàng
132,3 tỷ đ
Phải thu khác
0.3%
% tổng tài sản
So với năm trước: +44.0%.
Hàng tồn kho
—
Hàng tồn kho (ròng)
—
% tổng tài sản
—
So với năm trước
Tài sản cố định
30,9 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
26,9 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
4 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 0.1% tổng tài sản, so với năm trước -19.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
4 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.0%
% tổng tài sản
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 5,3 nghìn tỷ đ | 117,3 tỷ đ | 54,3 tỷ đ | — | 47,4 tỷ đ |
| 2019 | 7,5 nghìn tỷ đ | 906,5 tỷ đ | 100,8 tỷ đ | — | 41,9 tỷ đ |
| 2020 | 12,5 nghìn tỷ đ | 206,9 tỷ đ | 64,9 tỷ đ | — | 46,9 tỷ đ |
| 2021 | 24,4 nghìn tỷ đ | 7,2 nghìn tỷ đ | 200,5 tỷ đ | — | 40 tỷ đ |
| 2022 | 15,4 nghìn tỷ đ | 5,6 nghìn tỷ đ | 164,6 tỷ đ | — | 58,3 tỷ đ |
| 2023 | 17,9 nghìn tỷ đ | 2,8 nghìn tỷ đ | 72,9 tỷ đ | — | 54,9 tỷ đ |
| 2024 | 31,3 nghìn tỷ đ | 2 nghìn tỷ đ | 67,3 tỷ đ | — | 41,5 tỷ đ |
| 2025 | 46,5 nghìn tỷ đ | 3,7 nghìn tỷ đ | 104,5 tỷ đ | — | 35,7 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tiền & tương đương tiền
2,2 nghìn tỷ đ
#2
Phải thu
132,3 tỷ đ
#3
Tài sản cố định
30,9 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.