HDA — Dong A Paint JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HDA sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu HDA là Trả nợ gốc vay, chiếm 55% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 13% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HDA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

212,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

81,5 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay45,2 tỷ đ (55%)
Cổ tức trả cổ đông27,6 tỷ đ (34%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)8,7 tỷ đ (11%)
Đầu tư vào công ty khác0 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)67,4 tỷ đ (32%)
Vay mới59,8 tỷ đ (28%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)57,4 tỷ đ (27%)
Phát hành cổ phiếu27,6 tỷ đ (13%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 57,4 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

11.7%

CAPEX / Doanh thu

0.13x

CAPEX / CFO

3.15x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

102,4 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

7,3 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018127,9 tỷ đ-115 tỷ đ+12,9 tỷ đ
2019184 tỷ đ-155,2 tỷ đ+28,8 tỷ đ
2020170,3 tỷ đ-179,2 tỷ đ-8,9 tỷ đ
2021194,6 tỷ đ-195,8 tỷ đ-1,3 tỷ đ
2022207 tỷ đ-187,7 tỷ đ+19,3 tỷ đ
2023182,9 tỷ đ-197,4 tỷ đ-14,4 tỷ đ
2024195,7 tỷ đ-182,4 tỷ đ+13,3 tỷ đ
2025209,4 tỷ đ-199,7 tỷ đ+9,7 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

27,6 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

4094.2%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

4700.5%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201813,6 tỷ đ
20190,7 tỷ đ
20200 tỷ đ
20215,8 tỷ đ
202213,8 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201832,3 tỷ đ—115 tỷ đ13,6 tỷ đ—
201961,6 tỷ đ—155,2 tỷ đ0,7 tỷ đ20,5 tỷ đ
202046,1 tỷ đ—179,2 tỷ đ0 tỷ đ—
202116 tỷ đ—195,8 tỷ đ5,8 tỷ đ0,1 tỷ đ
202212 tỷ đ30 tỷ đ187,7 tỷ đ13,8 tỷ đ74,1 tỷ đ
20233,1 tỷ đ—197,4 tỷ đ0 tỷ đ—
20242,8 tỷ đ—182,4 tỷ đ0 tỷ đ22,7 tỷ đ
20259,8 tỷ đ—199,7 tỷ đ0 tỷ đ22,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng