HEC — Hydraulic Engineering Consultant Corporation II

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HEC có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu HEC đạt 644.4 tỷ đồng. Tăng 6.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (43%) và Tiền & tương đương tiền (28%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HEC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

644,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

359,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

285,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+6.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 55.7% · Dài hạn 44.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền178,9 tỷ đ (27.8%)
Phải thu165,1 tỷ đ (25.6%)
Hàng tồn kho1 tỷ đ (0.2%)
Tài sản cố định280,2 tỷ đ (43.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,1 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính48 tỷ đ (7.5%)
Tài sản vô hình10,7 tỷ đ (1.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 106% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

178,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

48 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 35.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

100 tỷ đ

Phải thu khách hàng

65,2 tỷ đ

Phải thu khác

25.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: +7.8%.

Hàng tồn kho

1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.2%

% tổng tài sản

-19.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

280,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

269,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

10,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 43.5% tổng tài sản, so với năm trước -7.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

10,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.7%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,1 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018458,7 tỷ đ38 tỷ đ91,3 tỷ đ7,5 tỷ đ13,4 tỷ đ
2019562,1 tỷ đ106,4 tỷ đ117,9 tỷ đ7,6 tỷ đ354 tỷ đ
2020569,9 tỷ đ88,1 tỷ đ106,7 tỷ đ2,4 tỷ đ357,9 tỷ đ
2021550,6 tỷ đ88 tỷ đ110,8 tỷ đ6,2 tỷ đ339,3 tỷ đ
2022626,1 tỷ đ97,4 tỷ đ156,4 tỷ đ8,5 tỷ đ329,4 tỷ đ
2023637,9 tỷ đ146,9 tỷ đ114,2 tỷ đ2,2 tỷ đ312,3 tỷ đ
2024605,6 tỷ đ121,7 tỷ đ153,2 tỷ đ1,3 tỷ đ301,3 tỷ đ
2025644,4 tỷ đ178,9 tỷ đ165,1 tỷ đ1 tỷ đ280,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

280,2 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

178,9 tỷ đ

#3

Phải thu

165,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng