HJS — Nam Mu Hydropower JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HJS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HJS đạt 350.8 tỷ đồng. Giảm 3.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (48%) và Phải thu (6%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HJS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

350,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

175,4 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

175,4 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-3.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 50.0% · Dài hạn 50.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền17,2 tỷ đ (4.9%)
Phải thu22,2 tỷ đ (6.3%)
Hàng tồn kho12,3 tỷ đ (3.5%)
Tài sản cố định167,7 tỷ đ (47.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang2 tỷ đ (0.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 63% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

17,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 4.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

20,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,8 tỷ đ

Phải thu khác

6.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: -39.8%.

Hàng tồn kho

12,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

3.5%

% tổng tài sản

-0.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

167,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

167,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 47.8% tổng tài sản, so với năm trước -10.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

2 tỷ đ

Giá trị

0.6%

% tổng tài sản

+169.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018432,2 tỷ đ5,4 tỷ đ18,2 tỷ đ18,6 tỷ đ369,5 tỷ đ
2019414,3 tỷ đ20,6 tỷ đ9,6 tỷ đ31,3 tỷ đ330,8 tỷ đ
2020375,7 tỷ đ4,2 tỷ đ13,5 tỷ đ12,3 tỷ đ314,5 tỷ đ
2021346,4 tỷ đ9,4 tỷ đ17,6 tỷ đ12,3 tỷ đ275,6 tỷ đ
2022353,3 tỷ đ47,1 tỷ đ17,6 tỷ đ12,3 tỷ đ238,9 tỷ đ
2023363,8 tỷ đ82,5 tỷ đ17,3 tỷ đ12,3 tỷ đ216,6 tỷ đ
2024363,9 tỷ đ13,6 tỷ đ12,2 tỷ đ12,3 tỷ đ199,4 tỷ đ
2025357,5 tỷ đ24,6 tỷ đ15,3 tỷ đ12,3 tỷ đ176,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

167,7 tỷ đ

#2

Phải thu

22,2 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

17,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng