HKB — Ha Noi - Kinh Bac Agriculture and Food Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HKB có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HKB đạt 193.2 tỷ đồng. Giảm 20.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (68%) và Tài sản cố định (39%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HKB qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

193,2 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

56,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

136,4 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-20.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 29.4% · Dài hạn 70.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền0,5 tỷ đ (0.3%)
Phải thu131 tỷ đ (67.8%)
Hàng tồn kho0 tỷ đ (0.0%)
Tài sản cố định75,3 tỷ đ (39.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang4,5 tỷ đ (2.3%)
Đầu tư tài chính56 tỷ đ (29.0%)
Tài sản vô hình7,8 tỷ đ (4.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 142% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

0,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

28 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 29.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

78,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

52,3 tỷ đ

Phải thu khác

67.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: -0.2%.

Hàng tồn kho

0 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.0%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

75,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

67,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

7,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 39.0% tổng tài sản, so với năm trước -6.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

7,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

4.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

4,5 tỷ đ

Giá trị

2.3%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018565,8 tỷ đ0,1 tỷ đ131,7 tỷ đ0 tỷ đ71 tỷ đ
2019517,6 tỷ đ0,3 tỷ đ131,3 tỷ đ0 tỷ đ67,2 tỷ đ
2020468,2 tỷ đ0,9 tỷ đ131,4 tỷ đ0 tỷ đ63,4 tỷ đ
2021419,9 tỷ đ0,6 tỷ đ131,4 tỷ đ0 tỷ đ59,7 tỷ đ
2022369,7 tỷ đ0,3 tỷ đ131,4 tỷ đ0 tỷ đ55,9 tỷ đ
2023320,5 tỷ đ1 tỷ đ131,5 tỷ đ0 tỷ đ88,2 tỷ đ
2024268,7 tỷ đ0,2 tỷ đ131 tỷ đ0 tỷ đ82,9 tỷ đ
2025218,9 tỷ đ0,2 tỷ đ131,3 tỷ đ0 tỷ đ77,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

131 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

75,3 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

56 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng