HLD — Hudland Real Estate Investment & Development JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HLD có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HLD đạt 2.6 nghìn tỷ đồng. Tăng 9.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (82%) và Tiền & tương đương tiền (11%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HLD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,6 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

2,6 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

80,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+9.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 97.0% · Dài hạn 3.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền293,8 tỷ đ (11.1%)
Phải thu75,2 tỷ đ (2.8%)
Hàng tồn kho2,2 nghìn tỷ đ (81.9%)
Tài sản cố định23,9 tỷ đ (0.9%)
Bất động sản đầu tư53 tỷ đ (2.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang2,8 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 99% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

293,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 11.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

73,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,8 tỷ đ

Phải thu khác

2.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +740.1%.

Hàng tồn kho

2,2 nghìn tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

81.9%

% tổng tài sản

+5.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

23,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

23,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.9% tổng tài sản, so với năm trước -10.9% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

2,8 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

-52.7%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018774,7 tỷ đ76,5 tỷ đ257 tỷ đ97,9 tỷ đ57,9 tỷ đ
2019729,3 tỷ đ223,9 tỷ đ300,1 tỷ đ17,9 tỷ đ51,4 tỷ đ
2020612,5 tỷ đ130,6 tỷ đ87,8 tỷ đ153,6 tỷ đ45,2 tỷ đ
2021574,2 tỷ đ91,3 tỷ đ30,2 tỷ đ223,5 tỷ đ38,8 tỷ đ
2022608 tỷ đ68,2 tỷ đ46,3 tỷ đ303,3 tỷ đ35,1 tỷ đ
2023592,5 tỷ đ51,6 tỷ đ35,5 tỷ đ369,1 tỷ đ31,4 tỷ đ
20242 nghìn tỷ đ28,5 tỷ đ14 tỷ đ1,8 nghìn tỷ đ28,4 tỷ đ
20252,7 nghìn tỷ đ269,9 tỷ đ114,3 tỷ đ2,2 nghìn tỷ đ25,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

2,2 nghìn tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

293,8 tỷ đ

#3

Phải thu

75,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng