HMH — Hai Minh Corporation

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HMH có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HMH đạt 286.9 tỷ đồng. Tăng 11.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (45%) và Tài sản cố định (31%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HMH qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

286,9 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

159,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

127,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+11.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 55.5% · Dài hạn 44.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền32 tỷ đ (11.2%)
Phải thu20,3 tỷ đ (7.1%)
Hàng tồn kho0 tỷ đ (0.0%)
Tài sản cố định88,9 tỷ đ (31.0%)
Bất động sản đầu tư22,7 tỷ đ (7.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,7 tỷ đ (0.2%)
Đầu tư tài chính128,4 tỷ đ (44.8%)
Tài sản vô hình18,7 tỷ đ (6.5%)

Các khoản mục trên xác nhận được 109% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

32 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

105,6 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

11,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 55.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

16,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

4 tỷ đ

Phải thu khác

7.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: +0.9%.

Hàng tồn kho

0 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.0%

% tổng tài sản

+30.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

88,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

70,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

18,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 31.0% tổng tài sản, so với năm trước -1.9% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

18,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

6.5%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,7 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018261,9 tỷ đ57,9 tỷ đ44 tỷ đ0,6 tỷ đ126,9 tỷ đ
2019251 tỷ đ61,5 tỷ đ31,5 tỷ đ0,4 tỷ đ118,7 tỷ đ
2020267 tỷ đ66 tỷ đ34,1 tỷ đ0,8 tỷ đ110,5 tỷ đ
2021272,7 tỷ đ80,6 tỷ đ23,7 tỷ đ1,1 tỷ đ120,8 tỷ đ
2022222,8 tỷ đ26,8 tỷ đ9,8 tỷ đ0,1 tỷ đ109,6 tỷ đ
2023222,8 tỷ đ29,2 tỷ đ15,7 tỷ đ0 tỷ đ94,5 tỷ đ
2024248,1 tỷ đ28,6 tỷ đ15,5 tỷ đ0 tỷ đ88,3 tỷ đ
2025283,3 tỷ đ32,4 tỷ đ17,4 tỷ đ0 tỷ đ88 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

128,4 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

88,9 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

32 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng