HPH — Hung Phat Ha Bac Chemical Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HPH có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu HPH đạt 161.5 tỷ đồng. Tăng 51.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (36%) và Tiền & tương đương tiền (32%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HPH qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

161,5 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

95,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

66,4 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+51.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 58.9% · Dài hạn 41.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền52,4 tỷ đ (32.4%)
Phải thu13,3 tỷ đ (8.3%)
Hàng tồn kho20,6 tỷ đ (12.8%)
Tài sản cố định57,4 tỷ đ (35.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,3 tỷ đ (0.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 90% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

52,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 32.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

10,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2,6 tỷ đ

Phải thu khác

8.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: +161.5%.

Hàng tồn kho

20,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

12.8%

% tổng tài sản

+93.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

57,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

57,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 35.6% tổng tài sản, so với năm trước -14.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

1,3 tỷ đ

Giá trị

0.8%

% tổng tài sản

+433.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018180,2 tỷ đ26,9 tỷ đ1,7 tỷ đ7,6 tỷ đ133,5 tỷ đ
2019154 tỷ đ9,9 tỷ đ6,4 tỷ đ6 tỷ đ120,6 tỷ đ
2020146 tỷ đ21,2 tỷ đ3,1 tỷ đ8,6 tỷ đ107,6 tỷ đ
2021129,4 tỷ đ13,2 tỷ đ6,1 tỷ đ7,2 tỷ đ94,6 tỷ đ
2022118,5 tỷ đ4,8 tỷ đ0,8 tỷ đ6 tỷ đ81,7 tỷ đ
2023124,4 tỷ đ7,7 tỷ đ4,4 tỷ đ12,2 tỷ đ77,1 tỷ đ
2024106,7 tỷ đ11,8 tỷ đ5,1 tỷ đ10,6 tỷ đ67,2 tỷ đ
2025161,5 tỷ đ52,4 tỷ đ13,3 tỷ đ20,6 tỷ đ57,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

57,4 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

52,4 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

20,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng