HPP — Haiphong Paint JSC
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu HPP có những tài sản gì?
Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu HPP đạt 1.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 11.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (39%) và Phải thu (29%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu HPP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →1,5 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2025
1,1 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
435,4 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+11.8%
So với năm trước
Ngắn hạn 71.8% · Dài hạn 28.2% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 96% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
25,8 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
299,8 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 40.6% tổng tài sản.
Phải thu
296 tỷ đ
Phải thu khách hàng
151 tỷ đ
Phải thu khác
29.0%
% tổng tài sản
So với năm trước: +2.7%.
Hàng tồn kho
313,2 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
20.3%
% tổng tài sản
+35.6%
So với năm trước
Tài sản cố định
81,2 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
80,5 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0,7 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 5.3% tổng tài sản, so với năm trước -12.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
0,7 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.0%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
230,6 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
14.9%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
15 tỷ đ
Giá trị
1.0%
% tổng tài sản
+74.9%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 620,8 tỷ đ | 8,1 tỷ đ | 163,7 tỷ đ | 137,3 tỷ đ | 118,6 tỷ đ |
| 2019 | 761,1 tỷ đ | 40 tỷ đ | 172,9 tỷ đ | 145,2 tỷ đ | 126,5 tỷ đ |
| 2020 | 870,1 tỷ đ | 13,2 tỷ đ | 259,9 tỷ đ | 159,2 tỷ đ | 116,2 tỷ đ |
| 2021 | 1,1 nghìn tỷ đ | 21,2 tỷ đ | 300,1 tỷ đ | 249,5 tỷ đ | 119,1 tỷ đ |
| 2022 | 1,2 nghìn tỷ đ | 52 tỷ đ | 360,7 tỷ đ | 236,6 tỷ đ | 107 tỷ đ |
| 2023 | 1,2 nghìn tỷ đ | 110 tỷ đ | 316,7 tỷ đ | 224,6 tỷ đ | 96,9 tỷ đ |
| 2024 | 1,4 nghìn tỷ đ | 117,9 tỷ đ | 435,1 tỷ đ | 231 tỷ đ | 93 tỷ đ |
| 2025 | 1,5 nghìn tỷ đ | 25,8 tỷ đ | 447 tỷ đ | 313,2 tỷ đ | 81,2 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Đầu tư tài chính
601,3 tỷ đ
#2
Phải thu
447 tỷ đ
#3
Hàng tồn kho
313,2 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.