HPW — Hai Phong Waterway Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HPW có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HPW đạt 2.1 nghìn tỷ đồng. Giảm 2.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (56%) và Hàng tồn kho (4%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HPW qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

892 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

-2.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 42.7% · Dài hạn 57.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền16,8 tỷ đ (0.8%)
Phải thu23,8 tỷ đ (1.1%)
Hàng tồn kho92,4 tỷ đ (4.4%)
Tài sản cố định1,2 nghìn tỷ đ (56.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang21,7 tỷ đ (1.0%)
Đầu tư tài chính0,7 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình2,7 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 64% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

16,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0,7 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 0.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

18,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

5 tỷ đ

Phải thu khác

1.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: -40.0%.

Hàng tồn kho

92,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

4.4%

% tổng tài sản

+12.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,2 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

2,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 56.0% tổng tài sản, so với năm trước -10.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

2,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

21,7 tỷ đ

Giá trị

1.0%

% tổng tài sản

-49.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,7 nghìn tỷ đ123 tỷ đ19,1 tỷ đ60,1 tỷ đ989,7 tỷ đ
20192,5 nghìn tỷ đ208,6 tỷ đ18,6 tỷ đ52,4 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
20202,6 nghìn tỷ đ355,1 tỷ đ45,7 tỷ đ47,5 tỷ đ1,9 nghìn tỷ đ
20212,4 nghìn tỷ đ244,8 tỷ đ48,2 tỷ đ49,4 tỷ đ1,8 nghìn tỷ đ
20222,2 nghìn tỷ đ61,4 tỷ đ44,1 tỷ đ50,7 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ
20232,1 nghìn tỷ đ14,8 tỷ đ26,9 tỷ đ57,9 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ
20242,1 nghìn tỷ đ17,3 tỷ đ28,9 tỷ đ60,6 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
20252,1 nghìn tỷ đ18,7 tỷ đ27,4 tỷ đ77,2 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

1,2 nghìn tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

92,4 tỷ đ

#3

Phải thu

23,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng