HSP — Hanoi Synthetic Paint Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HSP có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HSP đạt 262.9 tỷ đồng. Tăng 18.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (30%) và Phải thu (20%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HSP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

262,9 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

243,7 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

19,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+18.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 92.7% · Dài hạn 7.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền17,9 tỷ đ (6.8%)
Phải thu52,5 tỷ đ (20.0%)
Hàng tồn kho79,2 tỷ đ (30.1%)
Tài sản cố định18,5 tỷ đ (7.0%)
Tài sản vô hình9 tỷ đ (3.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 67% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

17,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 6.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

52,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0 tỷ đ

Phải thu khác

20.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: +111.1%.

Hàng tồn kho

79,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

30.1%

% tổng tài sản

+6.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

18,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

9,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 7.0% tổng tài sản, so với năm trước +3.0% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

3.4%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018210,4 tỷ đ13,1 tỷ đ35 tỷ đ71,3 tỷ đ32,3 tỷ đ
2019207 tỷ đ15,1 tỷ đ28,4 tỷ đ85,4 tỷ đ28,7 tỷ đ
2020213,9 tỷ đ48 tỷ đ26,7 tỷ đ67 tỷ đ26,1 tỷ đ
2021223,4 tỷ đ38,5 tỷ đ29,9 tỷ đ94,6 tỷ đ26,3 tỷ đ
2022229,2 tỷ đ73,1 tỷ đ28,3 tỷ đ77,6 tỷ đ22,4 tỷ đ
2023222,8 tỷ đ81,7 tỷ đ23,8 tỷ đ60,5 tỷ đ19,2 tỷ đ
2024228,8 tỷ đ90,1 tỷ đ24,1 tỷ đ69,1 tỷ đ19 tỷ đ
2025227,2 tỷ đ45,3 tỷ đ17,6 tỷ đ84 tỷ đ19,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

79,2 tỷ đ

#2

Phải thu

52,5 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

18,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng