HTC — Hocmon Trade Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HTC sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu HTC là Trả nợ gốc vay, chiếm 86% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 152% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HTC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

210,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

224,2 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay193,3 tỷ đ (86%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)24,4 tỷ đ (11%)
Cổ tức trả cổ đông6,6 tỷ đ (3%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới190,3 tỷ đ (91%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)16 tỷ đ (8%)
Thanh lý tài sản3,8 tỷ đ (2%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 0 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

6.9%

CAPEX / Doanh thu

1.52x

CAPEX / CFO

—

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

60,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

92,7 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20181,3 nghìn tỷ đ-1,3 nghìn tỷ đ-27 tỷ đ
2019843,3 tỷ đ-885,9 tỷ đ-42,6 tỷ đ
2020459,2 tỷ đ-434,7 tỷ đ+24,5 tỷ đ
2021297,4 tỷ đ-322,2 tỷ đ-24,8 tỷ đ
2022473,4 tỷ đ-481,6 tỷ đ-8,2 tỷ đ
2023586,2 tỷ đ-572,1 tỷ đ+14,1 tỷ đ
2024777,8 tỷ đ-755 tỷ đ+22,8 tỷ đ
2025664 tỷ đ-657,4 tỷ đ+6,6 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

6,6 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

4100.6%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-7840.2%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201811 tỷ đ
201919,7 tỷ đ
202013,2 tỷ đ
202118,7 tỷ đ
202211,5 tỷ đ
202319,8 tỷ đ
202428 tỷ đ
202521,5 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20183 tỷ đ10,5 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ11 tỷ đ—
201911,5 tỷ đ—885,9 tỷ đ19,7 tỷ đ—
20206,3 tỷ đ—434,7 tỷ đ13,2 tỷ đ—
202111 tỷ đ—322,2 tỷ đ18,7 tỷ đ—
202217,4 tỷ đ—481,6 tỷ đ11,5 tỷ đ—
202320,5 tỷ đ—572,1 tỷ đ19,8 tỷ đ—
20244,4 tỷ đ—755 tỷ đ28 tỷ đ—
20258,8 tỷ đ—657,4 tỷ đ21,5 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng