HTL — CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ Ô TÔ TRƯỜNG LONG

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HTL có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HTL đạt 446.6 tỷ đồng. Tăng 23.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (66%) và Phải thu (16%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HTL qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

446,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

395,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

51,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+23.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 88.5% · Dài hạn 11.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền16,5 tỷ đ (3.7%)
Phải thu72,1 tỷ đ (16.1%)
Hàng tồn kho293,1 tỷ đ (65.6%)
Tài sản cố định25,1 tỷ đ (5.6%)
Tài sản vô hình0,2 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 91% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

16,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

70 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2 tỷ đ

Phải thu khác

16.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: +198.0%.

Hàng tồn kho

293,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

65.6%

% tổng tài sản

+15.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

25,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

24,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 5.6% tổng tài sản, so với năm trước +1.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018429,5 tỷ đ14,3 tỷ đ49,6 tỷ đ255,3 tỷ đ51,8 tỷ đ
2019379,6 tỷ đ23,1 tỷ đ70,6 tỷ đ184,5 tỷ đ43,1 tỷ đ
2020360,2 tỷ đ57,6 tỷ đ63,2 tỷ đ159,8 tỷ đ43,7 tỷ đ
2021337,8 tỷ đ66,3 tỷ đ43,3 tỷ đ148,6 tỷ đ38 tỷ đ
2022357,5 tỷ đ31,5 tỷ đ30,1 tỷ đ218,1 tỷ đ34,5 tỷ đ
2023448,2 tỷ đ35 tỷ đ54,9 tỷ đ268,9 tỷ đ30,6 tỷ đ
2024265,7 tỷ đ20,6 tỷ đ28,9 tỷ đ158,1 tỷ đ26,9 tỷ đ
2025361 tỷ đ20,9 tỷ đ30,7 tỷ đ235,8 tỷ đ24,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

293,1 tỷ đ

#2

Phải thu

72,1 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

25,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng