HU6 — HUD6 City and Housing Development Investment Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HU6 có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu HU6 đạt 99.8 tỷ đồng. Giảm 1.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (43%) và Phải thu (24%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HU6 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

99,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

77 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

22,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-1.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 77.2% · Dài hạn 22.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền10 tỷ đ (10.1%)
Phải thu23,7 tỷ đ (23.8%)
Hàng tồn kho42,6 tỷ đ (42.7%)
Tài sản cố định6,6 tỷ đ (6.7%)
Bất động sản đầu tư6,1 tỷ đ (6.1%)
Đầu tư tài chính20 tỷ đ (20.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 109% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

10 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

10 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 30.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

0,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

23,3 tỷ đ

Phải thu khác

23.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +3.8%.

Hàng tồn kho

42,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

42.7%

% tổng tài sản

+16.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

6,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

6,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 6.7% tổng tài sản, so với năm trước -10.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

10 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

10.0%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018155,9 tỷ đ1,2 tỷ đ2,4 tỷ đ92,9 tỷ đ7,4 tỷ đ
2019132,6 tỷ đ16,4 tỷ đ40,9 tỷ đ46,4 tỷ đ11,1 tỷ đ
2020101,6 tỷ đ55,3 tỷ đ7,1 tỷ đ11,4 tỷ đ10,3 tỷ đ
202195,9 tỷ đ38,5 tỷ đ15,7 tỷ đ9,4 tỷ đ9,5 tỷ đ
202299,7 tỷ đ4,3 tỷ đ19,7 tỷ đ23,5 tỷ đ9 tỷ đ
2023100,7 tỷ đ4,7 tỷ đ21 tỷ đ29,3 tỷ đ8,2 tỷ đ
2024101,7 tỷ đ11,8 tỷ đ22,8 tỷ đ36,7 tỷ đ7,4 tỷ đ
202599,8 tỷ đ10 tỷ đ23,7 tỷ đ42,6 tỷ đ6,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

42,6 tỷ đ

#2

Phải thu

23,7 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

20 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng