HUT — Tasco Joint Stock Company
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu HUT sử dụng vốn như thế nào?
Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu HUT là Trả nợ gốc vay, chiếm 81% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -124% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu HUT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →10,2 nghìn tỷ đ
Tổng vốn huy động 2026-Q2
10,2 nghìn tỷ đ
Tổng vốn sử dụng 2026-Q2
Vốn được phân bổ vào đâu?
Vốn đến từ đâu?
Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?
Hấp thụ vốn 416,8 tỷ đCAPEX so với quy mô doanh nghiệp
10.9%
CAPEX / Doanh thu
-1.24x
CAPEX / CFO
3.38x
CAPEX / Khấu hao
CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.
Vốn đầu tư vào công ty khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
578,7 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
Vốn dùng để trả nợ
11,3 nghìn tỷ đ
Vay ngắn hạn hiện tại
12,4 nghìn tỷ đ
Vay dài hạn hiện tại
| Năm | Vay mới | Trả nợ | Vay ròng |
|---|---|---|---|
| 2018 | 768,8 tỷ đ | -591,5 tỷ đ | +177,3 tỷ đ |
| 2019 | 183,7 tỷ đ | -62,9 tỷ đ | +120,9 tỷ đ |
| 2020 | 81,2 tỷ đ | -171,8 tỷ đ | -90,6 tỷ đ |
| 2021 | 56,6 tỷ đ | -327,5 tỷ đ | -270,8 tỷ đ |
| 2022 | 57,9 tỷ đ | -374,4 tỷ đ | -316,5 tỷ đ |
| 2023 | 5,9 nghìn tỷ đ | -6,8 nghìn tỷ đ | -931,9 tỷ đ |
| 2024 | 21,2 nghìn tỷ đ | -20,1 nghìn tỷ đ | +1,1 nghìn tỷ đ |
| 2025 | 29,2 nghìn tỷ đ | -25,7 nghìn tỷ đ | +3,5 nghìn tỷ đ |
Vốn trả lại cho cổ đông
46,7 tỷ đ
Cổ tức đã trả 2026-Q2
-476.1%
Cổ tức / CFO (kỳ này)
-212.1%
Cổ tức / FCF (kỳ này)
Cổ tức đã trả theo năm
Vốn được phân bổ theo nhiều năm
| Năm | CAPEX | Đầu tư khác | Trả nợ | Cổ tức | Vốn lưu động |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 719,9 tỷ đ | 157,5 tỷ đ | 591,5 tỷ đ | 120,1 tỷ đ | — |
| 2019 | 195,1 tỷ đ | 0,7 tỷ đ | 62,9 tỷ đ | 0,4 tỷ đ | — |
| 2020 | 51,7 tỷ đ | 0,2 tỷ đ | 171,8 tỷ đ | 0 tỷ đ | — |
| 2021 | 59,6 tỷ đ | 1 tỷ đ | 327,5 tỷ đ | 0 tỷ đ | 125 tỷ đ |
| 2022 | 191,5 tỷ đ | 795,9 tỷ đ | 374,4 tỷ đ | 1,1 tỷ đ | — |
| 2023 | 209 tỷ đ | 174,7 tỷ đ | 6,8 nghìn tỷ đ | 0 tỷ đ | — |
| 2024 | 711,5 tỷ đ | 937,4 tỷ đ | 20,1 nghìn tỷ đ | 131,1 tỷ đ | — |
| 2025 | 2,1 nghìn tỷ đ | 3,2 nghìn tỷ đ | 25,7 nghìn tỷ đ | 81,7 tỷ đ | 929 tỷ đ |
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.