IFS — Interfood Shareholding Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu IFS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu IFS đạt 1.6 nghìn tỷ đồng. Tăng 2.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (59%) và Hàng tồn kho (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu IFS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,6 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

243,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+2.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 84.3% · Dài hạn 15.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền920,9 tỷ đ (59.2%)
Phải thu38,6 tỷ đ (2.5%)
Hàng tồn kho295,5 tỷ đ (19.0%)
Tài sản cố định95,6 tỷ đ (6.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang114 tỷ đ (7.3%)
Tài sản vô hình5,7 tỷ đ (0.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 95% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

920,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 59.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

29,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

8,8 tỷ đ

Phải thu khác

2.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +22.0%.

Hàng tồn kho

295,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

19.0%

% tổng tài sản

-9.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

95,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

89,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

5,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 6.2% tổng tài sản, so với năm trước -1.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

5,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.4%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

114 tỷ đ

Giá trị

7.3%

% tổng tài sản

+926.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018720,7 tỷ đ262,2 tỷ đ29,3 tỷ đ223,9 tỷ đ153,7 tỷ đ
2019939,8 tỷ đ517,2 tỷ đ35,7 tỷ đ207,5 tỷ đ121,8 tỷ đ
20201,1 nghìn tỷ đ720,1 tỷ đ30,5 tỷ đ205,7 tỷ đ102,8 tỷ đ
20211,3 nghìn tỷ đ928,6 tỷ đ32,2 tỷ đ179,6 tỷ đ88,3 tỷ đ
20221,4 nghìn tỷ đ1 nghìn tỷ đ44,6 tỷ đ265 tỷ đ76,6 tỷ đ
20231,5 nghìn tỷ đ964,7 tỷ đ40,8 tỷ đ330,4 tỷ đ69,2 tỷ đ
20241,5 nghìn tỷ đ971 tỷ đ43,2 tỷ đ302,6 tỷ đ92,4 tỷ đ
20251,5 nghìn tỷ đ855,8 tỷ đ40,4 tỷ đ327,2 tỷ đ99,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tiền & tương đương tiền

920,9 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

295,5 tỷ đ

#3

Xây dựng cơ bản dở dang

114 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng