ILB — ICD Tan Cang - Long Binh JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu ILB sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu ILB là Trả nợ gốc vay, chiếm 59% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 5% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ILB qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

97,6 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

20,1 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay11,9 tỷ đ (59%)
Cổ tức trả cổ đông6 tỷ đ (30%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)2,2 tỷ đ (11%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới48,1 tỷ đ (49%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)44,1 tỷ đ (45%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)5,4 tỷ đ (6%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 5,4 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

1.3%

CAPEX / Doanh thu

0.05x

CAPEX / CFO

0.11x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

49 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

168,4 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201896,5 tỷ đ-59,4 tỷ đ+37,1 tỷ đ
2019110 tỷ đ-58 tỷ đ+52 tỷ đ
202011,6 tỷ đ-60,7 tỷ đ-49,1 tỷ đ
202112,4 tỷ đ-75,6 tỷ đ-63,2 tỷ đ
2022117 tỷ đ-80,3 tỷ đ+36,7 tỷ đ
20230 tỷ đ-67,2 tỷ đ-67,2 tỷ đ
202412,7 tỷ đ-62,1 tỷ đ-49,4 tỷ đ
202521 tỷ đ-53,9 tỷ đ-32,9 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

6 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

1361.7%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

1432.4%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201814,6 tỷ đ
201948,5 tỷ đ
202039,3 tỷ đ
202137,6 tỷ đ
202239,6 tỷ đ
202351,1 tỷ đ
202454,2 tỷ đ
202566,4 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201875,7 tỷ đ—59,4 tỷ đ14,6 tỷ đ19,4 tỷ đ
2019163,7 tỷ đ—58 tỷ đ48,5 tỷ đ—
202048,6 tỷ đ—60,7 tỷ đ39,3 tỷ đ—
202166,5 tỷ đ—75,6 tỷ đ37,6 tỷ đ—
2022145,9 tỷ đ—80,3 tỷ đ39,6 tỷ đ6,9 tỷ đ
20239,9 tỷ đ—67,2 tỷ đ51,1 tỷ đ—
202449,2 tỷ đ—62,1 tỷ đ54,2 tỷ đ—
2025177,1 tỷ đ—53,9 tỷ đ66,4 tỷ đ33,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng