ITD — CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TIÊN PHONG

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu ITD có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu ITD đạt 615.1 tỷ đồng. Tăng 14.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (29%) và Tiền & tương đương tiền (18%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ITD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

615,1 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

486,9 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

128,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+14.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 79.2% · Dài hạn 20.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền112,7 tỷ đ (18.3%)
Phải thu178,8 tỷ đ (29.1%)
Hàng tồn kho52,2 tỷ đ (8.5%)
Tài sản cố định63,4 tỷ đ (10.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang3,1 tỷ đ (0.5%)
Đầu tư tài chính7,5 tỷ đ (1.2%)
Tài sản vô hình13,1 tỷ đ (2.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 70% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

112,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0,1 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 19.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

115,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

63,5 tỷ đ

Phải thu khác

29.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: -33.6%.

Hàng tồn kho

52,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

8.5%

% tổng tài sản

-36.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

63,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

50,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

13,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 10.3% tổng tài sản, so với năm trước -4.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

13,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

3,1 tỷ đ

Giá trị

0.5%

% tổng tài sản

+1013.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018500,5 tỷ đ98,2 tỷ đ199,3 tỷ đ71,2 tỷ đ68,9 tỷ đ
2019511,9 tỷ đ54,1 tỷ đ181,5 tỷ đ89,4 tỷ đ63,9 tỷ đ
2020605,7 tỷ đ38,5 tỷ đ238,1 tỷ đ127,7 tỷ đ68,1 tỷ đ
2021604,5 tỷ đ78,9 tỷ đ230,8 tỷ đ80 tỷ đ57,4 tỷ đ
2022654,6 tỷ đ68,9 tỷ đ327,5 tỷ đ55,4 tỷ đ72,3 tỷ đ
2023627,5 tỷ đ69,9 tỷ đ297,3 tỷ đ52,7 tỷ đ71,8 tỷ đ
2024682,4 tỷ đ77,6 tỷ đ187,3 tỷ đ275 tỷ đ68,6 tỷ đ
2025609,4 tỷ đ73,7 tỷ đ231,3 tỷ đ78,2 tỷ đ66,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

178,8 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

112,7 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

63,4 tỷ đ

📰 Bản tin báo cáo tài chính Quý 2/2026ITD quý 2/2026: doanh thu thuần đạt 156 tỷ đồng, tăng 58,8% so với cùng kỳ; lợi nhuận sau thuế đạt 6 tỷ đồng, tăng 18,8%.Xem bản tin →

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng