ITS — Vinacomin - Investment. Trading and Service Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu ITS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu ITS đạt 2.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 1.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (49%) và Đầu tư tài chính (44%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ITS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,7 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

538,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+1.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 75.8% · Dài hạn 24.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền14,8 tỷ đ (0.7%)
Phải thu1,1 nghìn tỷ đ (48.8%)
Hàng tồn kho198,2 tỷ đ (8.9%)
Tài sản cố định2,4 tỷ đ (0.1%)
Bất động sản đầu tư18,9 tỷ đ (0.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,7 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính987,6 tỷ đ (44.4%)
Tài sản vô hình1,2 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 104% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

14,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

493,7 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 45.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

267,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

817,1 tỷ đ

Phải thu khác

48.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +53.4%.

Hàng tồn kho

198,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

8.9%

% tổng tài sản

-26.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

2,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.1% tổng tài sản, so với năm trước -18.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

490,1 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

22.0%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

0,7 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018709,9 tỷ đ6,1 tỷ đ316,8 tỷ đ206,5 tỷ đ10,5 tỷ đ
2019975,1 tỷ đ121,4 tỷ đ329,4 tỷ đ274 tỷ đ14,5 tỷ đ
20201,2 nghìn tỷ đ77 tỷ đ467,2 tỷ đ75,9 tỷ đ11,5 tỷ đ
20211,2 nghìn tỷ đ42,8 tỷ đ659,6 tỷ đ40,8 tỷ đ5,7 tỷ đ
20221,6 nghìn tỷ đ143,1 tỷ đ604,3 tỷ đ69,3 tỷ đ3,7 tỷ đ
20231,9 nghìn tỷ đ89,8 tỷ đ656,2 tỷ đ66,7 tỷ đ4,1 tỷ đ
20242,3 nghìn tỷ đ45,4 tỷ đ841,4 tỷ đ118,5 tỷ đ3,1 tỷ đ
20252,1 nghìn tỷ đ17,1 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ144 tỷ đ2,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

1,1 nghìn tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

987,6 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

198,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng