KCB — Cao Bang Mineral And Metallurgical Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu KCB có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu KCB đạt 145.9 tỷ đồng. Tăng 21.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (39%) và Tài sản cố định (15%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu KCB qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

145,9 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

113,9 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

31,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+21.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 78.1% · Dài hạn 21.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền13,9 tỷ đ (9.5%)
Phải thu57,1 tỷ đ (39.1%)
Hàng tồn kho11,4 tỷ đ (7.8%)
Tài sản cố định22,4 tỷ đ (15.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang3,6 tỷ đ (2.4%)
Tài sản vô hình0,5 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 75% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

13,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 9.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

52,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

5 tỷ đ

Phải thu khác

39.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: +134.7%.

Hàng tồn kho

11,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

7.8%

% tổng tài sản

-18.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

22,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

21,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 15.3% tổng tài sản, so với năm trước +38.0% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

3,6 tỷ đ

Giá trị

2.4%

% tổng tài sản

+14.2%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018135,7 tỷ đ4,1 tỷ đ40,5 tỷ đ27 tỷ đ41,2 tỷ đ
201991,1 tỷ đ1,3 tỷ đ8,2 tỷ đ27,8 tỷ đ31,1 tỷ đ
202096,7 tỷ đ1,5 tỷ đ25,6 tỷ đ23,3 tỷ đ24,3 tỷ đ
2021109,6 tỷ đ15,8 tỷ đ39,8 tỷ đ7,3 tỷ đ22,4 tỷ đ
2022118,5 tỷ đ23,5 tỷ đ36,3 tỷ đ12,4 tỷ đ20,6 tỷ đ
2023117,9 tỷ đ12,5 tỷ đ35,9 tỷ đ11,3 tỷ đ20,5 tỷ đ
2024120,3 tỷ đ8,8 tỷ đ24,3 tỷ đ14 tỷ đ16,2 tỷ đ
2025145,9 tỷ đ13,9 tỷ đ57,1 tỷ đ11,4 tỷ đ22,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

57,1 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

22,4 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

13,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng