KHW — Khanh Hoa Water Supply and Sewerage Joint Stock Co
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu KHW có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu KHW đạt 653.5 tỷ đồng. Tăng 1.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (57%) và Phải thu (9%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu KHW qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →653,5 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
233,1 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
420,4 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+1.2%
So với năm trước
Ngắn hạn 35.7% · Dài hạn 64.3% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 87% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
39,2 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
24 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 13.3% tổng tài sản.
Phải thu
55,6 tỷ đ
Phải thu khách hàng
4,3 tỷ đ
Phải thu khác
9.2%
% tổng tài sản
So với năm trước: +12.4%.
Hàng tồn kho
26,2 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
4.0%
% tổng tài sản
+7.7%
So với năm trước
Tài sản cố định
372,5 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
360,1 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
12,4 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 57.0% tổng tài sản, so với năm trước -5.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
12,4 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
1.9%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
24 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
3.7%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
9,1 tỷ đ
Giá trị
1.4%
% tổng tài sản
+21.8%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 572,1 tỷ đ | 33,8 tỷ đ | 46,2 tỷ đ | 46,4 tỷ đ | 360 tỷ đ |
| 2019 | 586,3 tỷ đ | 24 tỷ đ | 51,6 tỷ đ | 43,5 tỷ đ | 390,4 tỷ đ |
| 2020 | 538,2 tỷ đ | 22,2 tỷ đ | 36,5 tỷ đ | 43,8 tỷ đ | 324,4 tỷ đ |
| 2021 | 517,1 tỷ đ | 13,9 tỷ đ | 42,4 tỷ đ | 32,9 tỷ đ | 306,9 tỷ đ |
| 2022 | 510,5 tỷ đ | 6,9 tỷ đ | 40,1 tỷ đ | 30,6 tỷ đ | 343,1 tỷ đ |
| 2023 | 542,1 tỷ đ | 5,9 tỷ đ | 47,2 tỷ đ | 26,3 tỷ đ | 339,2 tỷ đ |
| 2024 | 614 tỷ đ | 6,6 tỷ đ | 45,4 tỷ đ | 23,6 tỷ đ | 407 tỷ đ |
| 2025 | 630,8 tỷ đ | 3,7 tỷ đ | 48 tỷ đ | 24,5 tỷ đ | 392,4 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tài sản cố định
372,5 tỷ đ
#2
Phải thu
59,9 tỷ đ
#3
Đầu tư tài chính
48 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.