KLB — Kien Long Commercial Joint Stock Bank
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cơ cấu thu nhập của cổ phiếu KLB đến từ đâu?
Quý gần nhất (2026-Q2) thu nhập lãi thuần tăng 13.9% so với cùng kỳ năm trước (2025-Q2), cho thấy đà tăng đang chậm lại so với mức cả năm. Cả năm 2025 đạt 3.768 tỷ đồng, tăng 18.1% so với năm 2024. Thu nhập ngoài lãi năm 2025 đạt 1.440 tỷ đồng, chiếm 28% tổng thu nhập hoạt động — lớn nhất từ mảng Dịch vụ (61%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu KLB qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →Kỳ 2025 so với 2024
Thu nhập lãi thuần thay đổi thế nào?
Quý gần nhất (2026-Q2) thu nhập lãi thuần tăng 13.9% so với cùng kỳ năm trước (2025-Q2), cho thấy đà tăng đang chậm lại so với mức cả năm. Cả năm 2025 đạt 3.768 tỷ đồng, tăng 18.1% so với năm 2024.
Xu hướng 8 quý gần nhất
NIM thay đổi ra sao?
NIM (biên lãi ròng) ước tính năm 2025 khoảng 4.17%, tăng 0.27 điểm % so với năm 2024. Đây là số ước tính từ báo cáo tài chính công khai, không phải số ngân hàng tự công bố.
Thu nhập ngoài lãi đến từ đâu?
Thu nhập ngoài lãi năm 2025 đạt 1.440 tỷ đồng, chiếm 28% tổng thu nhập hoạt động — lớn nhất từ mảng Dịch vụ (61%).
Mảng dịch vụ nào đang tạo tăng trưởng?
Mảng Ngoại hối & vàng tăng trưởng nhanh nhất trong nhóm thu nhập ngoài lãi, tăng 110.5% so với năm 2024.
CASA thay đổi thế nào?
8.11%
Tỷ lệ CASA
6.42%
Kỳ trước
Tỷ lệ CASA (tiền gửi không kỳ hạn/tổng tiền gửi khách hàng) của KLB tại năm 2025 đạt 8.11% (5.840 tỷ đồng/72.010 tỷ đồng), tăng 1.69 điểm % so với năm 2024 (6.42%).
Tỷ lệ CASA có lợi thế gì?
CASA cao giúp ngân hàng huy động vốn giá rẻ hơn (tiền gửi không kỳ hạn gần như không phải trả lãi hoặc lãi suất rất thấp so với tiền gửi có kỳ hạn), qua đó hỗ trợ biên lãi ròng (NIM). Với tỷ lệ CASA 8.11%, KLB vẫn còn dư địa cải thiện chi phí vốn nếu tăng được tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn.
Chỉ áp dụng cho các mã ngân hàng có đủ dữ liệu tiền gửi không kỳ hạn đã kiểm toán và verify tính hợp lý.
NIM là số ước tính từ báo cáo tài chính công khai, không phải số ngân hàng tự công bố.
Nguồn dữ liệu: BCTC hợp nhất/riêng đã kiểm toán (VAS, khoản mục ngân hàng) — NIM là ước tính từ số liệu công khai, không phải số ngân hàng tự công bố. Riêng phần CASA chỉ áp dụng cho các mã đã verify dữ liệu OCR hợp lý.
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.